| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Võ Viên Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6962
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | 1534 | 1401 | |||
|
6964
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6965
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6966
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6968
|
|
Nguyễn Thế Năng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | 1459 | |||
|
6970
|
|
Vương Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1454 | |||
|
6971
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6972
|
|
Bùi Khai Dĩ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Hà Tâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6974
|
|
Vũ Nguyễn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6975
|
|
Phạm Hải Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6976
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6977
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6978
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1416 | w | ||