DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7061 FIDE 561000825 Nguyễn Duy Đông Nam 1984 - - -
7062 FIDE 12467065 Phạm Ngọc Minh Nam 2018 - - -
7063 FIDE 561005177 Phạm Đăng Khoa Nam 2019 - - -
7064 FIDE 561008249 Nguyễn Hữu Tuấn Đạt Nam 2012 - - -
7065 FIDE 561008761 Nguyễn Tăng Hoàng Tiến Nam 2016 - - -
7066 FIDE 12472441 Dương Hoàng Anh Nam 2016 - - -
7067 FIDE 561010553 Lê Đông Quân Nam 2019 - - -
7068 FIDE 12408697 Hồ Nguyễn Kim Dung Nữ 2005 - - - w
7069 FIDE 12475513 Đinh Trọng Nhật Minh Nam 2016 - - -
7070 FIDE 12410233 Trương Minh Mẫn Nam 2002 - 1513 -
7071 FIDE 12475769 Hoàng Gia Bảo Nam 2010 - 1430 -
7072 FIDE 12410489 Hoàng Nhật Khánh Linh Nữ 2002 - - - w
7073 FIDE 561013625 Đỗ Hà An Nữ 2020 - - - w
7074 FIDE 12413305 Hoàng Tùng Lâm Nữ 2008 - - - w
7075 FIDE 561020281 Trần Hậu Phúc Khang Nam 2020 - - -
7076 FIDE 12485497 Đào Tuấn Phong Nam 2012 - - -
7077 FIDE 561023353 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2016 - 1516 -
7078 FIDE 12488313 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1433 -
7079 FIDE 12423033 Nguyễn Trung Kiên Nam 1982 FA - - -
7080 FIDE 12488569 Nguyễn Trí Nam 2011 - - -