| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Nguyễn Duy Đông | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7062
|
|
Phạm Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7063
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7064
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7065
|
|
Nguyễn Tăng Hoàng Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7066
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7067
|
|
Lê Đông Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7068
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7069
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7070
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
7071
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1430 | - | |||
|
7072
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7073
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7074
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7075
|
|
Trần Hậu Phúc Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7076
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7077
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | 1516 | - | |||
|
7078
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
7079
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
7080
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||