| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
7082
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7084
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
7085
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7087
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7088
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7089
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7090
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
7091
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
7093
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7094
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7096
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7097
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7098
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7099
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7100
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||