| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7142
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7143
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Phạm Gia Linh | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7145
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
7147
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7148
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7151
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7154
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7155
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1419 | 1409 | w | ||
|
7157
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Phước | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7158
|
|
Lê Công Toại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Nguyễn Doãn Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Lê Phạm Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||