| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7742
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1515 | 1561 | |||
|
7744
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
7745
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7746
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7747
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7749
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7750
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7751
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7753
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7754
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7755
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7756
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7757
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7758
|
|
Võ Hoàng Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7759
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||