| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7902
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7903
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1697 | 1594 | w | ||
|
7905
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7908
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7910
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7912
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7913
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7915
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7917
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1688 | 1663 | |||
|
7919
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7920
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||