| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 2008 | - | 1609 | - | |||
|
8022
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
8024
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8026
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 2006 | - | 1653 | - | |||
|
8028
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Đặng An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8032
|
|
Phạm Minh Quốc Thạnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Đinh Vũ Trúc Linh | Nữ | 2019 | - | - | 1510 | w | ||
|
8036
|
|
Nguyễn Viết Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Trương Minh Nghĩa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
8040
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||