| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
8122
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8126
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8127
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8131
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8132
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8133
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8136
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8137
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8138
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
8139
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||