| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8143
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1472 | |||
|
8145
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8146
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8148
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8149
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8151
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8153
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
8154
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8155
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8156
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8158
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||