| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8222
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8223
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8224
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Từ Phong Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Nguyễn Hoàng Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
8229
|
|
Thân Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Lê Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
8234
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8235
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8236
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Dương Quang Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1450 | 1441 | |||