| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8302
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8303
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8306
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8308
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8310
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
8312
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8315
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8320
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||