| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8366
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8370
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8371
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8374
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
8375
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | 1475 | 1496 | |||
|
8377
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8378
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8380
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||