| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1433 | 1499 | |||
|
8382
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8383
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8384
|
|
Nguyễn Trực | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8385
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8386
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8387
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8388
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8389
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8390
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8391
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8392
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8393
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8394
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8395
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8396
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8397
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8398
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8399
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8400
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||