| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Kiều Huy Vũ | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
8763
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8765
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8769
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8772
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8774
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
8776
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8777
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8778
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
8780
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | 1564 | 1588 | |||