DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9781 FIDE 12462780 Nguyễn Diệp Bảo Hân Nữ 2014 - - - w
9782 FIDE 561000124 Nguyễn Quốc Cường Nam 2007 - 1658 1624
9783 FIDE 561000892 Nguyễn Trường Sơn Nam 2018 - - -
9784 FIDE 12465852 Trịnh Xuân Tú Nam 1993 - - -
9785 FIDE 12466620 Ngô Minh Anh Nữ 2019 - - - w
9786 FIDE 561003964 Phan Khang Nam 2013 - - -
9787 FIDE 12468924 Khổng Ngọc Tú Nam 2014 - 1428 -
9788 FIDE 12403644 Lê Trung Thành Nam 2001 - - -
9789 FIDE 561008060 Đào Trần Kiên Nam 2011 - - -
9790 FIDE 12475068 Đỗ Xuân Phúc Nam 2017 - - -
9791 FIDE 12475580 Hoàng Thị Thùy Nhiên Nữ 1969 - - - w
9792 FIDE 561013692 Hồ Phương Uyên Nữ 2021 - - - w
9793 FIDE 561014460 Phạm Trung Kiên Nam 2001 - - -
9794 FIDE 12478652 Phạm Ngọc Minh Ánh Nữ 2014 - - - w
9795 FIDE 12479420 Hoàng Lê Phương Trâm Nữ 2014 - - - w
9796 FIDE 12414140 Phạm Minh Thịnh Nam 2003 - - -
9797 FIDE 561016764 Lê Vũ Nguyên Nam 2003 - - -
9798 FIDE 12481980 Đặng Chúc An Nữ 2008 - 1493 - w
9799 FIDE 561019836 Bùi Công Luận Nam 2015 - - -
9800 FIDE 12417980 Nguyễn Hà Khánh Phương Nữ 2007 - - - w