Giải vô địch cờ vua trẻ ASEAN+ lần thứ 24
7 – 17/8/2026 tại Singapore
Under the auspices of ASEAN Chess Confederation (ACC), Chess Global Cities Pte Ltd and the Singapore Chess Federation have the honour of inviting participants from ASEAN members (Brunei, Cambodia, Indonesia, Laos, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thailand, Vietnam & Timor Leste) and all its Dialogue Partners (Australia, China, China-Hong Kong, China-Macau, India, Japan, New Zealand, Russia, South Korea and USA) as well as Chinese Taipei and Mongolia to participate in the 24th ASEAN+ Age-Group Chess Championships to be organised in Singapore from 7th to 17th August.
Dưới sự bảo trợ của Liên đoàn cờ vua ASEAN (ACC), Công ty Chess Global Cities Pte Ltd và Liên đoàn cờ vua Singapore trân trọng kính mời các đại biểu từ các quốc gia thành viên ASEAN (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam & Timor Leste) cùng toàn bộ các đối tác đối thoại (Úc, Trung Quốc, Hồng Kông, Ma Cao, Ấn Độ, Nhật Bản, New Zealand, Nga, Hàn Quốc và Hoa Kỳ), cũng như Đài Bắc Trung Hoa và Mông Cổ, tham dự Giải cờ vua trẻ ASEAN+ lần thứ 24 được tổ chức tại Singapore từ ngày 7 đến 17 tháng 8.
1.0 Schedule
Lịch thi đấu
| Date Ngày | Time Giờ | Activity Hoạt động |
|---|---|---|
| 7th August, Friday 7 tháng 8, thứ Sáu |
After 13:00 | Arrivals and Check-Ins Đến và nhận phòng |
| 21:00 | Technical Meeting Họp kỹ thuật |
|
| 8th August, Saturday 8 tháng 8, thứ Bảy |
14:00–15:30 | Opening Ceremony Lễ khai mạc |
| 15:30–20:30 | Standard Chess Round 1 Ván 1 – Cờ tiêu chuẩn |
|
| 9th August, Sunday 9 tháng 8, chủ Nhật |
09:00–14:00 | Standard Chess Round 2 Ván 2 – Cờ tiêu chuẩn |
| 10th August, Monday 10 tháng 8, thứ Hai |
09:00–14:00 | Standard Chess Round 3 Ván 3 – Cờ tiêu chuẩn |
| 15:30–20:30 | Standard Chess Round 4 Ván 4 – Cờ tiêu chuẩn |
|
| 11th August, Tuesday 11 tháng 8, thứ Ba |
09:00–14:00 | Standard Chess Round 5 Ván 5 – Cờ tiêu chuẩn |
| 15:30–20:30 | Standard Chess Round 6 Ván 6 – Cờ tiêu chuẩn |
|
| 12th August, Wednesday 12 tháng 8, thứ Tư |
Free Day Ngày nghỉ |
Free and Easy Tự do nghỉ ngơi |
| 13th August, Thursday 13 tháng 8, thứ Năm |
09:00–14:00 | Standard Chess Round 7 Ván 7 – Cờ tiêu chuẩn |
| 15:30–20:30 | Standard Chess Round 8 Ván 8 – Cờ tiêu chuẩn |
|
| 14th August, Friday 14 tháng 8, thứ Sáu |
09:00–14:00 | Standard Chess Round 9 Ván 9 – Cờ tiêu chuẩn |
| 16:00–20:00 | Social Evening – Standard Chess Awards Buổi tối giao lưu – Trao giải cờ tiêu chuẩn |
|
| 15th August, Saturday 15 tháng 8, thứ Bảy |
09:00–14:00 | Rapid Chess Rounds 1 to 4 Ván 1–4 – Cờ nhanh |
| 15:30–18:30 | Rapid Chess Rounds 5 to 7 Ván 5–7 – Cờ nhanh |
|
| 19:30–22:30 | ACC Annual General Meeting Đại hội thường niên ACC |
|
| 16th August, Sunday 16 tháng 8, chủ Nhật |
09:00–14:00 | Blitz Chess Rounds 1 to 9 Ván 1–9 – Cờ chớp |
| 16:00–20:00 | Closing Ceremony – Rapid & Blitz Awards Lễ bế mạc – Trao giải cờ nhanh & cờ chớp |
|
| 17th August, Monday 17 tháng 8, thứ Hai |
Before 12:00 Trước 12:00 |
Check-Outs and Departures Trả phòng và khởi hành |
2.0 Eligibility
Điều kiện tham dự
2.1 Players from the countries and territories listed above shall have the right to participate and they shall be responsible for all their expenses.
2.1 Vận động viên từ các quốc gia và vùng lãnh thổ nêu trên có quyền tham dự và tự chịu mọi chi phí.
2.2 There shall be 16 categories for Juniors: Under-6, Under-8, Under-10, Under-12, Under-14, Under-16, Under-18 and Under-20, with separate events for Open and Girls.
2.2 Có 16 hạng mục cho kỳ thủ trẻ: U6, U8, U10, U12, U14, U16, U18 và U20, thi đấu riêng theo nội dung nam (Open) và nữ (Girls).
2.3 Players in 2.2 above should not have reached their respective age before 1st January 2026.
2.3 Các kỳ thủ mục 2.2 không được vượt quá độ tuổi quy định trước ngày 1 tháng 1 năm 2026.
2.4 There shall be 2 new categories for 20<50: Premier (Rating 2000 and above) and Challengers (Under-2000). Players must have reached age 20 but not 50 as of 1st January 2026.
2.4 Có 2 hạng mục mới cho nhóm tuổi 20<50: Hạng kiện tướng – Premier (Elo từ 2000 trở lên) và Hạng thách thức – Challengers (dưới 2000). Kỳ thủ phải đủ 20 tuổi nhưng chưa đủ 50 tuổi tính đến ngày 1 tháng 1 năm 2026.
2.5 There shall be 4 Senior categories: Seniors >50 and Seniors >65 for Open and Women. Players qualifying for Seniors >50 must be born before or in 1976; for Seniors >65 they must be born before or in 1961.
2.5 Có 4 hạng mục cựu danh thủ (Seniors): Trên 50 tuổi và Trên 65 tuổi cho cả nam và nữ. Seniors >50 phải sinh từ năm 1976 trở về trước; Seniors >65 phải sinh từ năm 1961 trở về trước.
2.6 The ACC reserves the right to merge categories in case of insufficient entries.
2.6 Ban tổ chức ACC có quyền gộp các hạng mục nếu số lượng đăng ký không đủ.
3.0 Time Control
Thời gian thi đấu
3.1 Standard Chess: Each player has 90 minutes plus increment of 30 seconds per move from move 1. Default time is 25 minutes.
3.1 Cờ tiêu chuẩn: Mỗi kỳ thủ có 90 phút cộng thêm 30 giây mỗi nước đi tính từ nước 1. Thời gian mặc định khi xử thua là 25 phút.
3.2 Rapid Chess: Each player has 25 minutes to finish. Default time is 25 minutes.
3.2 Cờ nhanh (Rapid): Mỗi kỳ thủ có 25 phút để hoàn thành ván đấu. Thời gian mặc định là 25 phút.
3.3 Blitz Chess: Each player has 5 minutes to finish. Default time is 5 minutes.
3.3 Cờ chớp (Blitz): Mỗi kỳ thủ có 5 phút để hoàn thành ván đấu. Thời gian mặc định là 5 phút.
4.0 Pairings
Xếp cặp đấu
4.1 The Championships shall be conducted using the Swiss Manager Program for pairings and shall be in accordance with the Playing Rules of FIDE. (Forbidden Pairings will NOT be used).
4.1 Giải đấu sẽ sử dụng phần mềm Swiss Manager để xếp cặp và tuân thủ Luật thi đấu của FIDE. (Không áp dụng tránh cặp đấu).
5.0 Tie-Break
Phân định hòa điểm
5.1 Direct Encounter, Buchholz Cut 0, Buchholz Cut 1 & 2, Sonneborn Berger.
5.1 Thứ tự phân định: Đối đầu trực tiếp, Buchholz cắt 0, Buchholz cắt 1 & 2, Sonneborn Berger.
5.2 Tie-Break will apply to players who are tied for Direct Titles (see Section 8.0).
5.2 Phân định hòa điểm áp dụng cho các kỳ thủ có cùng điểm khi tranh danh hiệu trực tiếp (xem mục 8.0).
6.0 Medals
Huy chương
6.1 Medals shall be awarded to the top 5 placings in each event and category.
6.1 Huy chương sẽ được trao cho 5 kỳ thủ xếp hạng cao nhất trong mỗi nội dung và hạng mục.
6.2 Individual Medals: Where there is a tie, not more than 3 players shall receive the same-coloured medal. Not more than 5 medals shall be awarded.
6.2 Huy chương cá nhân: Khi có cùng số điểm, không quá 3 kỳ thủ được nhận cùng màu huy chương. Tổng số huy chương trao không vượt quá 5.
• If 2 players are tied for 1st and 2 tied for 3rd: 2 Gold + 2 Bronze, no Silver.
• 2 kỳ thủ đồng hạng nhất và 2 đồng hạng ba: 2 vàng + 2 đồng, không có bạc.
• If 3 players tied for 1st: no Silver and Bronze.
• 3 kỳ thủ đồng hạng nhất: không trao bạc và đồng.
• If more than 3 tied for 1st: top 3 by tie-break receive Gold.
• Hơn 3 kỳ thủ đồng hạng nhất: 3 người đứng đầu theo phân định hòa điểm nhận vàng.
• If more than 3 tied for 3rd: only 3 Bronze by tie-break.
• Hơn 3 kỳ thủ đồng hạng ba: chỉ trao 3 đồng theo phân định hòa điểm.
6.3 Team Medals shall be awarded based on the total score of the top three players of a country/territory. Tie-breaks of each player shall be used in case of a tie.
6.3 Huy chương đồng đội được trao dựa trên tổng điểm của 3 kỳ thủ xuất sắc nhất mỗi quốc gia/vùng lãnh thổ. Phân định hòa điểm của từng kỳ thủ sẽ được sử dụng khi có điểm bằng nhau.
6.4 There shall be 2 sets of Medals – Overall and ASEAN. If the winner is from an ASEAN federation, the player wins 2 Gold Medals, etc.
6.4 Có 2 bộ huy chương – Tổng toàn bộ và riêng khối ASEAN. Nếu người chiến thắng đến từ liên đoàn ASEAN, kỳ thủ đó nhận 2 huy chương vàng, tương tự với các thứ hạng khác.
7.0 Appeals Committee
Ban phân xử khiếu nại
7.1 The Appeals Committee will be appointed during the Technical Meeting. All appeals must be accompanied by a deposit of SGD 150 and must be submitted within 15 minutes after the completion of the relevant playing session.
7.1 Ban phân xử khiếu nại sẽ được bổ nhiệm trong cuộc họp kỹ thuật. Mọi khiếu nại phải kèm theo khoản tiền đặt cọc 150 SGD và phải được nộp trong vòng 15 phút sau khi kết thúc phiên thi đấu liên quan.
8.0 Table of Direct Titles
Bảng danh hiệu trực tiếp
2026 FIDE Title Regulations B/01.1.2.2 apply | Áp dụng quy định danh hiệu FIDE 2026 B/01.1.2.2
Girls Events
Nội dung nữ
| Event | WIM | WFM | WCM |
|---|---|---|---|
| Girls U20 | Gold – Norm Vàng – Chuẩn danh hiệu |
Silver & Bronze – Title Bạc & đồng – Danh hiệu |
– |
| Girls U18 | Gold & Silver – Title Vàng & bạc – Danh hiệu |
Bronze – Title Đồng – Danh hiệu |
|
| Girls U16, U14 | 1st equal – Title Đồng hạng nhất – Danh hiệu |
Silver & Bronze – Title Bạc & đồng – Danh hiệu |
|
| Girls U12, U10, U8 | Gold, Silver & Bronze – Title Vàng, bạc & đồng – Danh hiệu |
Open Events
Nội dung nam
| Event | IM | FM | CM |
|---|---|---|---|
| U20 | Gold – Norm Vàng – Chuẩn danh hiệu |
Silver & Bronze – Title Bạc & đồng – Danh hiệu |
– |
| U18 | Gold & Silver – Title Vàng & bạc – Danh hiệu |
Bronze – Title Đồng – Danh hiệu |
|
| U16, U14 | 1st equal – Title Đồng hạng nhất – Danh hiệu |
Silver & Bronze – Title Bạc & đồng – Danh hiệu |
|
| U12, U10, U8 | Gold, Silver & Bronze – Title Vàng, bạc & đồng – Danh hiệu |
8.1 The Premier (20<50) Category will be run as an international titled tournament. The Organisers will endeavour to ensure the participation of titled players to provide title norm possibilities.
8.1 Hạng mục kiện tướng (20<50) sẽ được tổ chức theo hình thức giải đấu danh hiệu quốc tế. Ban tổ chức sẽ cố gắng mời các kỳ thủ có danh hiệu tham dự để tạo cơ hội đạt chuẩn danh hiệu.
8.2 Prize Fund – Premier (20<50) Standard
Quỹ giải thưởng – Hạng kiện tướng cờ tiêu chuẩn
| Placing Hạng | 1st | 2nd | 3rd | 4th | 5th | 6th | 7th–10th |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Prize (SGD) Giải thưởng |
10,000 | 7,000 | 5,000 | 3,000 | 2,000 | 1,000 | 500 each mỗi người |
Total Prize Fund: SGD 30,000 | Tổng quỹ giải thưởng: 30.000 SGD
8.3 Prize Fund – Challengers (20<50) Standard
Quỹ giải thưởng – Hạng thách thức cờ tiêu chuẩn
| Placing Hạng | 1st | 2nd | 3rd | 4th | 5th–6th | 7th–10th |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Prize (SGD) Giải thưởng |
1,200 | 900 | 700 | 600 | 500 each mỗi người |
400 each mỗi người |
Total Prize Fund: SGD 6,000 | Tổng quỹ giải thưởng: 6.000 SGD
8.4 All cash prizes are shared equally in case of ties.
8.4 Tất cả giải thưởng bằng tiền mặt được chia đều trong trường hợp hòa điểm.
8.5 The Rapid and Blitz events for these 2 Categories will be announced later.
8.5 Chi tiết về cờ nhanh và cờ chớp cho 2 hạng mục này sẽ được thông báo sau.
9.0 Entry Fee & Registration Fee
Phí đăng ký & phí tham dự
9.1 The Registration is inclusive of all three events: Standard, Rapid and Blitz.
9.1 Phí tham dự bao gồm cả ba nội dung: cờ tiêu chuẩn, cờ nhanh và cờ chớp.
| Registration Date Hạn đăng ký | Entry Fee (SGD) Phí đăng ký | Registration Fee (SGD) Phí tham dự | Accompanying Persons (SGD) Người đi kèm |
|---|---|---|---|
| Before & on 1st June Trước & đúng 1 tháng 6 |
250 | 150 | 150 |
| After 1st June Sau 1 tháng 6 |
250 | 200 | 150 |
9.2 Non-players (Accompanying Persons) may attend the Opening Ceremony, Social Evening and Closing Ceremony. They may photograph/video in the Playing Area for the first 10 minutes of each main Playing Session. Session Pass: SGD 20. Function Pass (Opening/Social Evening/Closing): SGD 30 each, subject to seat availability.
9.2 Người không thi đấu (người đi kèm) được phép tham dự lễ khai mạc, buổi tối giao lưu và lễ bế mạc. Được phép chụp ảnh/quay phim 10 phút đầu mỗi phiên chính. Vé phiên đấu: 20 SGD. Vé sự kiện: 30 SGD/sự kiện, tùy số chỗ còn lại.
9.3 For Seniors: Entry Fee SGD 100, Registration Fee SGD 150, to be paid by 1st June. Seniors with GM/IM/WGM/WIM title will be refunded upon playing 9 rounds of the Standard event.
9.3 Cựu danh thủ (Seniors): Phí đăng ký 100 SGD, Phí tham dự 150 SGD, thanh toán trước ngày 1 tháng 6. Seniors mang danh hiệu GM/IM/WGM/WIM sẽ được hoàn lại phí sau khi thi đấu đủ 9 vòng cờ tiêu chuẩn.
9.4 For Premier (20<50): Entry Fee and Registration Fee are waived for GM & IM >2450, WGM & WIM >2250. Otherwise, only Registration Fee of SGD 150 applies.
9.4 Hạng kiện tướng (20<50): Miễn cả hai loại phí cho GM & IM >2450, WGM & WIM >2250. Các trường hợp còn lại chỉ nộp phí tham dự 150 SGD.
10.0 Playing Venue
Địa điểm thi đấu
10.1 The Playing Venue is at "Our Tampines Hub", 1 Tampines Walk #04-01, Singapore 528523. 5 minutes from Tampines MRT Station (EW2/DT32).
10.1 Địa điểm thi đấu: "Our Tampines Hub", 1 Tampines Walk #04-01, Singapore 528523. Cách ga MRT Tampines (EW2/DT32) 5 phút đi bộ.
11.0 Official Hotels
Khách sạn chính thức
11.1 All players and accompanying persons are required to stay in one of these two Official Hotels and shall follow the schedule.
11.1 Tất cả kỳ thủ và người đi kèm được yêu cầu lưu trú tại một trong hai khách sạn chính thức và tuân theo lịch trình.
11.2.1 Four-star Hotel Boss, 500 Jalan Sultan (7 minutes from Lavender MRT Station EW11, 30 minutes to Playing Venue).
11.2.1 Khách sạn 4 sao Hotel Boss, 500 Jalan Sultan (7 phút từ ga MRT Lavender EW11, 30 phút đến địa điểm thi đấu).
11.2.2 Two-star Hotel 81 Palace, 25 Lorong 16 Geylang (15 minutes from Aljunied MRT Station EW9, 25 minutes to Playing Venue).
11.2.2 Khách sạn 2 sao Hotel 81 Palace, 25 Lorong 16 Geylang (15 phút từ ga MRT Aljunied EW9, 25 phút đến địa điểm thi đấu).
11.3 Room rates (SGD) are per person per day (Room Only), on a first-come-first-served basis for the first 400 paid-up registrations.
11.3 Giá phòng (SGD) tính theo người/ngày (chỉ phòng), áp dụng theo thứ tự đăng ký trước được phục vụ trước cho 400 đăng ký đầu tiên đã thanh toán.
| Hotel Khách sạn | Single 1 người | Double 2 người | Twin 2 giường đơn | Triple 3 người |
|---|---|---|---|---|
| Hotel Boss ★★★★ | $180 | $90 | $90 | $90 |
| Hotel 81 Palace ★★ | $110 | $60 | $60 | N/A |
11.5 After 15th June, room rates could be approximately 25% higher than stated above.
11.5 Sau ngày 15 tháng 6, giá phòng có thể tăng khoảng 25% so với mức trên.
12.0 Entry Visa into Singapore
Thị thực nhập cảnh Singapore
12.1 Visa Requirements – Please check with the Singapore Immigration Department.
12.1 Yêu cầu thị thực – Vui lòng kiểm tra với Cục quản lý xuất nhập cảnh Singapore.
13.0 Social Evening
Buổi tối giao lưu
13.1 It is a tradition for each country/territory to select representative(s) from among their players to perform a show of their choice. Performers must bring their own musical instruments and/or CDs/DVDs. Prizes will be awarded for the best performances.
13.1 Theo truyền thống, mỗi quốc gia/vùng lãnh thổ sẽ chọn đại diện trong đoàn để biểu diễn tiết mục tự chọn. Người biểu diễn phải mang theo nhạc cụ và/hoặc đĩa CD/DVD. Giải thưởng sẽ được trao cho các tiết mục xuất sắc nhất.
14.0 Registration of Participation
Đăng ký tham dự
Register via / Đăng ký qua:
📱 WhatsApp: 91123608
📧 Email: philip@chessacademy.com.sg
Player / Kỳ thủ: Name, FIDE ID, Date of Birth & Category
Họ tên, mã FIDE ID, ngày sinh & hạng mục dự thi
Non-Player / Người đi kèm: Name, Sex & Designation
Họ tên, giới tính & vai trò/chức danh
Please also provide WhatsApp number, Email address, and a passport-size photo of each registrant.
Vui lòng cung cấp thêm số WhatsApp, địa chỉ email và ảnh cỡ hộ chiếu của mỗi người đăng ký.
14.1 FINAL DATE OF REGISTRATION: 15th June (subject to participant limit).
14.1 Hạn chót đăng ký: 15 tháng 6 (tùy theo giới hạn số lượng tham dự).
15.0 Payment
Thông tin thanh toán
Account Name: Chess Global Cities Pte Ltd
Account Address: 865 Mountbatten Road #02-28, Katong Shopping Centre, Singapore 437844
Account No: 072-142218-2
Swift Code: DBSSSGSG
Bank: DBS Bank
Bank Address: 12 Marina Boulevard, Marina Bay Financial Centre Tower, Singapore 018982
Organised by Chess Global Cities Pte Ltd & Singapore Chess Federation | Under the auspices of ASEAN Chess Confederation (ACC)
Ban tổ chức: Chess Global Cities Pte Ltd & Liên đoàn cờ vua Singapore | Bảo trợ bởi Liên đoàn cờ vua ASEAN (ACC)
