The 1st SEA chess championship 2001

Giải vô địch Cờ vua Đông Nam Á lần thứ nhất được tổ chức từ ngày 5 đến 12/9/2001 tại Kuala Lumpur, Malaysia, đúng vào thời điểm Đại hội Thể thao Đông Nam Á lần thứ 21 đang diễn ra tại đây. Giải có 16 kỳ thủ nữ, 30 kỳ thủ nam tranh tài ở nội dung cá nhân và 8 đội tham dự nội dung đồng đội. Đoàn Việt Nam đã thi đấu thành công và giành nhiều thành tích nổi bật.

Giải vô địch Cờ vua Đông Nam Á lần thứ nhất gồm hai nội dung cá nhân và đồng đội. Ở nội dung cá nhân nam, kỳ thủ Việt Nam Tu Hoàng Thông giành chức vô địch sau khi vượt qua các đối thủ mạnh trong bảng đấu loại trực tiếp. Ở nội dung cá nhân nữ, Võ Hồng Phượng giành Huy chương Vàng, còn Nguyễn Ngân Bình giành Huy chương Bạc. Đội tuyển Việt Nam cũng giành chức vô địch đồng đội.

Cá nhân nam

32 kỳ thủ
Vòng 1
16 kỳ thủ
Vòng 2
8 kỳ thủ
Vòng 3
4 kỳ thủ
Bán kết
2 kỳ thủ
Chung kết
Vô địch
1. GM Wu Shaobin (SIN) GM Wu Shaobin
1½ - ½
GM Wu Shaobin
2 - 0
GM Wu Shaobin
1½ - ½
GM Tu Hoang Thong
1½ - ½
GM Tu Hoang Thong
1½ - ½
17. Rolando Nolte (PHI)
9. Zaw Oo (MYA) Zaw Oo
2 - 1
25. Taweechai Thamthamvatvorn (THA)
13. Nguyen Thanh Son (VIE) Nguyen Thanh Son
2 - 1
Nguyen Thanh Son
2 - 0
29. P.A. Rahman Yussof (BRU)
5. Nay Oo Kyaw Tun (MYA) Susanto Megaranto
2 - 1
21. Susanto Megaranto (INA)
23. Lim Yee Weng (MAS) GM Tu Hoang Thong
1½ - ½
GM Tu Hoang Thong
2 - 0
GM Tu Hoang Thong
2 - 1
7. GM Tu Hoang Thong (VIE)
15. IM Pham Minh Hoang (VIE) IM Pham Minh Hoang
2 - 0
31. Iscramoun Bajau (BRU)
11. GM Edhi Handoko (INA) GM Edhi Handoko
2 - 0
GM Nguyen Anh Dung
2 - 0
27. Kannapon (THA)
3. GM Nguyen Anh Dung (VIE) GM Nguyen Anh Dung
2 - 0
19. Banjuab Jiravorasuk (THA)
20. Lim Chuin Hoong (MAS) Lim Chuin Hoong
2 - 1
Lim Chuin Hoong
2 - 1
FM Irwanto Sadikin
2 - 1
FM Irwanto Sadikin
1½ - ½
4. GM Zaw Win Lay (MYA)
12. IM Myo Naing (MYA) IM Myo Naing
1½ - ½
28. Ismail Ahmad (MAS)
32. Pg Hj Mohd Limbang (BRU) FM Irwanto Sadikin
2 - 0
FM Irwanto Sadikin
2 - 1
16. FM Irwanto Sadikin (INA)
8. GM Wong Meng Kong (SIN) GM Wong Meng Kong
2 - 1
24. Navin Sawalani (SIN)
22. Jonathan Chuah (MAS) IM Danny Juswanto
1½ - ½
IM Nelson Mariano
2 - 0
GM Antonio Rogelio
1½ - ½
6. IM Danny Juswanto (INA)
30. Mohamad Jafar (BRU) IM Nelson Mariano
2 - 0
14. IM Nelson Mariano (PHI)
10. IM Richard Bitoon (PHI) IM Richard Bitoon
2 - 0
GM Antonio Rogelio
2 - 0
26. Wisuwat Theerapabpaisit (THA)
18. FM Mok Tze Meng (MAS) GM Antonio Rogelio
1½ - ½
2. GM Antonio Rogelio (PHI)

Huy chương Vàng: GM Tu Hoang Thong (VIE)
Huy chương Bạc: FM Irwanto Sadikin (INA)
Huy chương Đồng: GM Antonio Rogelio (PHI)

Cá nhân nữ

16 kỳ thủ 8 kỳ thủ Bán kết Chung kết Vô địch
9. Lindiawati Evie (INA) Vo Hong Phuong Vo Hong Phuong Tranh Huy chương Vàng và Bạc
Vo Hong Phuong
Nguyen Ngan Binh
Vo Hong Phuong
2 - 0
1. Vo Hong Phuong (VIE)
5. Joanne Toledo (PHI) Joanne Toledo
13. Lim Han Ying (MAS)
7. WIM Cristine Mariano (PHI) WIM Cristine Mariano WIM Cristine Mariano
15. Haslindah Ruslan (MAS)
11. Norshazwani Zulkafli (MAS) Norshazwani Zulkafli
3. Lim Jean Nie (MAS)
4. Tran Kim Loan (VIE) Tran Kim Loan Zakiah Ali Tranh Huy chương Đồng và Hạng tư
Zakiah Ali
WIM Cristine Mariano
WIM Christine Mariano
2 - 1
12. Rahayu Tuti (INA)
8. Zakiah Ali (INA) Zakiah Ali
16. Effalini Farid (MAS)
14. Farah Atiyah Hj Zainal (BRU) Nguyen Ngan Binh Nguyen Ngan Binh
6. Nguyen Ngan Binh (VIE)
10. Siti Zulaikha (MAS) Siti Zulaikha
2. WIM Upi Tamin Darmayana (INA)

Huy chương Vàng: Võ Hồng Phượng (VIE)
Huy chương Bạc: Nguyễn Ngân Bình (VIE)
Huy chương Đồng: WIM Christine Mariano (PHI)

Đồng đội

Bảng A

STT Đội 1 2 3 4 Điểm Hạng
1 Brunei   0 ½ 0 ½ 4
2 Myanmar 4   2 2 8 2
3 Singapore 3½ 2   1½ 7 3
4 Indonesia 4 2 2½   8½ 1

Bảng B

STT Đội 1 2 3 4 Điểm Hạng
1 Philippines   2½ 4 3 9½ 1
2 Malaysia 1½   3½ 1½ 6½ 3
3 Thailand 0 ½   0 ½ 4
4 Vietnam 1 2½ 4   7½ 2

Xếp hạt giống các đội

1. Myanmar 9923 5. Indonesia 9509
2. Philippines 9808 6. Malaysia 9147
3. Vietnam 9804 7. Thailand 8559
4. Singapore 9536 8. Brunei 8000

Tiêu chí phụ

1. Điểm ván 4. SB
2. Điểm trận 5. Kết quả theo thứ tự bàn
3. Đối đầu trực tiếp 6. Đấu loại trực tiếp

Bán kết

Philippines 3½ ½ Myanmar
Indonesia 1 3 Vietnam
Thailand 1 3 Singapore
Malaysia 4 0 Brunei

Chung kết

Philippines 1½ 2½ Vietnam
Indonesia 2½ 1½ Myanmar
Malaysia 2 2 Singapore
Thailand 4 0 Brunei
Huy chương Vàng VIỆT NAM
Huy chương Bạc PHILIPPINES
Huy chương Đồng INDONESIA
Hạng tư MYANMAR
Hạng năm SINGAPORE
Hạng sáu MALAYSIA
Hạng bảy THAILAND
Hạng tám BRUNEI

Điểm cá nhân theo bàn

A1 BRUNEI Rating V1
W-4
V2
W-2
V3
B-1
Bán kết
B-MAS
Tranh hạng 7-8
B-THA
1 Pg Abdul Rahman Yusof 2000 - 0 0 0 0
2 Yap Choow Tun 2000 0 0 ½ 0 -
3 Hj Md Said Matnor 2000 0 0 0 0 0
4 Sulaiman Mohd Nor 2000 0 0 0 0 0
5 Leong Voon Choon 2000 0 - - - 0
A2 MYANMAR Rating V1
W-2
V2
B-1
V3
W-4
Bán kết
W-PHI
Tranh hạng 3-4
B-INA
1 GM Zaw Win Lay 2531 0 - ½ 0 1
2 IM Nay Oo Kyaw Tun 2515 - 1 - ½ 0
3 Wynn Zaw Htun 2410 ½ 1 ½ 0 0
4 IM Myo Naing 2413 1 1 ½ - ½
5 Zaw Oo 2464 ½ 1 ½ 0 -
A3 SINGAPORE Rating V1
B-2
V2
B-4
V3
W-1
Bán kết
B-THA
Tranh hạng 5-6
W-MAS
1 GM Wu Shaobin 2535 1 ½ 1 1 ½
2 FM Chan Peng-Kong 2393 ½ 1 ½ 1 1
3 FM Teo Kok Siong 2308 0 - 1 ½ -
4 FM Jeremy Lim 2300 ½ 0 1 ½ 0
5 Navin Sawalani 2197 - 0 - - ½
A4 INDONESIA Rating V1
B-1
V2
W-3
V3
B-2
Bán kết
W-PHI
Tranh hạng 3-4
B-MYA
1 GM Edhi Handoko 2431 1 ½ ½ 0 0
2 IM Denny Juswanto 2513 1 0 ½ 0 1
3 FM Irwanto Sadikin 2331 1 1 ½ 1 1
4 Susanto Megaranto 2234 1 1 ½ 0 ½
5 Djamil Djamal 2000 - - - - -
B1 PHILIPPINES Rating V1
W-4
V2
W-2
V3
B-3
Bán kết
W-MYA
Chung kết
W-VIE
1 GM Antonio Rogelio 2535 1 ½ - 1 ½
2 Idelfonso Datu 2445 ½ 1 1 ½ -
3 Richard Bitoon 2432 1 0 1 1 0
4 IM Nelson Mariano 2396 - - 1 - 0
5 Rolando Nolte 2324 ½ 1 1 1 1
B2 MALAYSIA Rating V1
B-3
V2
B-1
V3
A-4
Bán kết
W-BRU
Tranh hạng 5-6
B-SIN
1 IM Mas Hafizulhelmi 2456 1 ½ 0 - ½
2 FM Wong Zi Jing 2267 1 0 0 1 0
3 Lim Chuin Hoong 2249 1 1 ½ 1 1
4 Lim Yee Weng 2175 ½ - 1 1 ½
5 Ismail Ahmad 2064 - 0 - 1 -
B3 THAILAND Rating V1
B-2
V2
B-3
V3
W-1
Bán kết
B-SIN
Tranh hạng 7-8
W-BRU
1 Jiravorasuk Banjuab 2269 0 0 0 0 1
2 Unsomsri Thongchai 2081 0 - 0 0 1
3 Theerapabpaisit Wisuwat 2100 0 0 0 ½ -
4 Thamtavatvorn Taweechai 2109 - 0 0 ½ 1
5 Srivachiravat Kannapon 2000 ½ 0 - - 1
B4 VIỆT NAM Rating V1
B-1
V2
W-3
V3
B-2
Bán kết
W-INA
Chung kết
B-PHI
1 GM Nguyen Anh Dung 2533 0 1 1 1 ½
2 GM Tu Hoang Thong 2510 ½ 1 1 1 1
3 IM Pham Minh Hoang 2357 0 - ½ 0 -
4 Nguyen Thanh Son 2404 ½ 1 - 1 1
5 Le Dinh Tuan 2000 - 1 0 - 0