| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bu Xiangzhi (C) | China | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | Wang Hao | China |
8602883
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Wang Yue | China |
8601429
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Zhao Jun | China |
8602522
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Zhou Jianchao | China |
8603537
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HUANG Qian | China |
8602689
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Shen Yang | China |
8603162
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Zhao Xue (C) | China | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |