| 1 | Dương Thế Anh | | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Đào Thiên Hải | | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 4 | Trần Thị Như Ý | 12404144 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 5 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | Lương Phương Hạnh | 12401013 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 10 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 11 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 12 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 13 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Lê Thái Nga | 12409006 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |