| 1 | HCV | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 4 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 5 | HCV | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 7 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | HCB | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | HCB | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 10 | HCB | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 11 | HCB | Võ Minh Nhất | 200000352 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Nguyễn Anh Đình | 200000092 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 13 | HCĐ | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 14 | HCĐ | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 15 | HCĐ | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 16 | HCĐ | Trần Tuệ Doanh | 200000097 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 17 | HCĐ | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 18 | HCĐ | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 19 | HCĐ | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 20 | HCĐ | Ngô Thị Bảo Trân | 200000100 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 21 | HCĐ | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 22 | HCĐ | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 23 | HCĐ | Đào Thị Thủy Tiên | 200000858 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 24 | HCĐ | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |