| 1 | HCV | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 2 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 3 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 4 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 5 | HCV | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 6 | HCV | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 7 | HCV | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 8 | HCV | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 9 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây chớp |
| 10 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây chớp |
| 11 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 12 | HCV | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 13 | HCV | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 14 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 15 | HCV | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đôi Nam 10 Cờ Vây chớp |
| 16 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đôi Nam 10 Cờ Vây chớp |
| 17 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 12 Cờ Vây chớp |
| 18 | HCV | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đôi Nam 12 Cờ Vây chớp |
| 19 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đôi Nam 14 Cờ Vây chớp |
| 20 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 14 Cờ Vây chớp |
| 21 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 22 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 23 | HCV | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đôi Nam 18 Cờ Vây chớp |
| 24 | HCV | Phạm Khôi Nguyên | 300000197 | Đôi Nam 18 Cờ Vây chớp |
| 25 | HCV | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Đôi Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 26 | HCV | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đôi Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 27 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 28 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 29 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 30 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 31 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 32 | HCV | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 33 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây chớp |
| 34 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 35 | HCV | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 36 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây chớp |
| 37 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây chớp |
| 38 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây chớp |
| 39 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 40 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây chớp |
| 41 | HCV | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 42 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 43 | HCV | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 44 | HCV | Trần Ngọc Phương Vy | 300000180 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 45 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | HCV | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | HCV | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | HCV | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | HCV | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | HCV | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | HCV | Tô Phước Thái | 300000029 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | HCV | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đôi Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đôi Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | HCV | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đôi Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | HCV | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đôi Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đôi Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đôi Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | HCV | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | HCV | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đôi Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đôi Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Đôi Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | HCV | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | HCV | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | HCV | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
| 86 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
| 87 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
| 88 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
| 89 | HCV | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây nhanh |
| 90 | HCV | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây nhanh |
| 91 | HCV | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 92 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 93 | HCV | Đặng Trâm Anh | 300000116 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây nhanh |
| 94 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây nhanh |
| 95 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 96 | HCV | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 97 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 99 | HCV | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đôi Nam 10 Cờ Vây nhanh |
| 100 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đôi Nam 10 Cờ Vây nhanh |
| 101 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 12 Cờ Vây nhanh |
| 102 | HCV | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đôi Nam 12 Cờ Vây nhanh |
| 103 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đôi Nam 14 Cờ Vây nhanh |
| 104 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 14 Cờ Vây nhanh |
| 105 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 106 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 107 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Đôi Nam 18 Cờ Vây nhanh |
| 108 | HCV | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đôi Nam 18 Cờ Vây nhanh |
| 109 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đôi Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 110 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Đôi Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 111 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 112 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 113 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
| 114 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
| 115 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây nhanh |
| 116 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 117 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây nhanh |
| 118 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 119 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 120 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây nhanh |
| 121 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây nhanh |
| 122 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây nhanh |
| 123 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 124 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây nhanh |
| 125 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 126 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 127 | HCV | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 | HCV | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 | HCV | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | HCV | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | HCV | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | HCV | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | HCV | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 | HCV | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 | HCV | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | HCB | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 170 | HCB | Phạm Thường Hy | 300000114 | Đôi Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 171 | HCB | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 172 | HCB | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đôi Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 173 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 174 | HCB | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đôi Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 175 | HCB | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 176 | HCB | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 177 | HCB | Đặng Trâm Anh | 300000116 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây chớp |
| 178 | HCB | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đôi Nữ 18 Cờ Vây chớp |
| 179 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 180 | HCB | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đôi Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 181 | HCB | Giang Viên Minh | 300000002 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 182 | HCB | Huỳnh Rạng Đông | 300000015 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 183 | HCB | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Đôi Nam 10 Cờ Vây chớp |
| 184 | HCB | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Đôi Nam 10 Cờ Vây chớp |
| 185 | HCB | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đôi Nam 12 Cờ Vây chớp |
| 186 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đôi Nam 12 Cờ Vây chớp |
| 187 | HCB | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đôi Nam 14 Cờ Vây chớp |
| 188 | HCB | Lê Gia Long | 300000075 | Đôi Nam 14 Cờ Vây chớp |
| 189 | HCB | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 190 | HCB | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 191 | HCB | Hoàng Long | 300000047 | Đôi Nam 18 Cờ Vây chớp |
| 192 | HCB | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đôi Nam 18 Cờ Vây chớp |
| 193 | HCB | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đôi Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 194 | HCB | Trần Minh Phát | 300000048 | Đôi Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 195 | HCB | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 196 | HCB | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 197 | HCB | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 198 | HCB | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 199 | HCB | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 200 | HCB | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |