| 1 | HCV | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | HCV | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | HCV | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | HCV | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | HCV | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | HCV | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | HCV | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 14 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 15 | HCV | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | HCV | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | HCV | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | HCV | Phạm Khôi Nguyên | 300000197 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | HCV | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 | HCV | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 28 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 29 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | HCV | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | HCV | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 36 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | HCV | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 43 | HCV | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 44 | HCV | Trần Ngọc Phương Vy | 300000180 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 45 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | HCV | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | HCV | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | HCV | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | HCV | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | HCV | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | HCV | Tô Phước Thái | 300000029 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | HCV | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | HCV | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | HCV | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | HCV | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | HCV | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 70 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 71 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 | HCV | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 74 | HCV | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 75 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 78 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 85 | HCV | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 86 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 87 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 88 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 89 | HCV | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 90 | HCV | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 91 | HCV | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 | HCV | Đặng Trâm Anh | 300000116 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | HCV | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 99 | HCV | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | HCV | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 105 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | HCV | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 112 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 113 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | HCV | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 118 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 119 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 120 | HCV | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 127 | HCV | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 | HCV | Phạm Uyên DI | 300000104 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 | HCV | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 | HCV | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | HCV | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | HCV | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | HCV | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | HCV | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | HCV | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | HCV | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | HCV | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | HCV | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 | HCV | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 | HCV | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 | HCV | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 | HCV | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 | HCV | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | HCV | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | HCV | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | HCV | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | HCV | Hoàng Long | 300000047 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | HCV | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | HCB | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 170 | HCB | Phạm Thường Hy | 300000114 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 171 | HCB | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 172 | HCB | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 173 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 174 | HCB | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 175 | HCB | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 176 | HCB | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 177 | HCB | Đặng Trâm Anh | 300000116 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 178 | HCB | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 179 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 180 | HCB | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 181 | HCB | Giang Viên Minh | 300000002 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 182 | HCB | Huỳnh Rạng Đông | 300000015 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 183 | HCB | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 184 | HCB | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 185 | HCB | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 186 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 187 | HCB | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 188 | HCB | Lê Gia Long | 300000075 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 189 | HCB | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 190 | HCB | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 191 | HCB | Hoàng Long | 300000047 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 192 | HCB | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 193 | HCB | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 194 | HCB | Trần Minh Phát | 300000048 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 195 | HCB | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 196 | HCB | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 197 | HCB | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 198 | HCB | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 199 | HCB | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 200 | HCB | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 201 | HCB | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 202 | HCB | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 203 | HCB | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 204 | HCB | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 205 | HCB | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 206 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 207 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 208 | HCB | Phạm Khôi Nguyên | 300000197 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 209 | HCB | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 210 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 211 | HCB | Nguyễn Thảo Chi | 300000129 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 212 | HCB | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 213 | HCB | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 214 | HCB | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 215 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 216 | HCB | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 217 | HCB | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 218 | HCB | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 219 | HCB | Đặng Trâm Anh | 300000116 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 220 | HCB | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 221 | HCB | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 222 | HCB | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 223 | HCB | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 224 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000127 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 225 | HCB | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 226 | HCB | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 227 | HCB | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 228 | HCB | Lê Trung Hưng | 300000093 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 229 | HCB | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 230 | HCB | Phạm Minh Quân | 300000160 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 231 | HCB | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 232 | HCB | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 233 | HCB | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 234 | HCB | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 235 | HCB | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 236 | HCB | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 237 | HCB | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 238 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 239 | HCB | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 240 | HCB | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 241 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 242 | HCB | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 243 | HCB | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 244 | HCB | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 245 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 246 | HCB | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 247 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 248 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 249 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 250 | HCB | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 251 | HCB | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 252 | HCB | Lê Khánh Thư | 300000034 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 253 | HCB | Phạm Thường Hy | 300000114 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 254 | HCB | Trần Ngọc Phương Vy | 300000180 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 255 | HCB | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 256 | HCB | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 257 | HCB | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 258 | HCB | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 259 | HCB | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 260 | HCB | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 261 | HCB | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 262 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 263 | HCB | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 264 | HCB | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 265 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 266 | HCB | Tô Phước Thái | 300000029 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 267 | HCB | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 268 | HCB | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 269 | HCB | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 270 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 271 | HCB | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 272 | HCB | Phạm Minh Quân | 300000160 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 273 | HCB | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 274 | HCB | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 275 | HCB | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 276 | HCB | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 277 | HCB | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 278 | HCB | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 279 | HCB | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 280 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 281 | HCB | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 282 | HCB | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 283 | HCB | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 284 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 285 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 286 | HCB | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 287 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 288 | HCB | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 289 | HCB | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 290 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 291 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 292 | HCB | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 293 | HCB | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 294 | HCB | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 295 | HCB | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 296 | HCB | Phạm Thường Hy | 300000114 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 297 | HCB | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 298 | HCB | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 299 | HCB | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 300 | HCB | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 301 | HCB | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 302 | HCB | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 303 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 304 | HCB | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 305 | HCB | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 306 | HCB | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 307 | HCB | Dương Văn Bảo | 300000018 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 308 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 309 | HCB | Đặng Bình Minh | 300000158 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 310 | HCB | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 311 | HCB | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 312 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 313 | HCB | Đặng Trâm Anh | 300000116 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 314 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 315 | HCB | Đàm Quốc Bảo | 300000148 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 316 | HCB | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 317 | HCB | Hoàng Long | 300000047 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 318 | HCB | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 319 | HCB | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 320 | HCB | Trần Duy Minh | 300000168 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 321 | HCB | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 322 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 323 | HCB | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 324 | HCB | Phạm Uyên DI | 300000104 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 325 | HCB | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 326 | HCB | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 327 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 328 | HCB | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 329 | HCB | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 330 | HCB | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 331 | HCB | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 332 | HCB | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 333 | HCB | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 334 | HCB | Phan Nhật Anh | 300000052 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 335 | HCB | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 336 | HCB | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 337 | HCĐ | Nguyễn Khánh Vân Du | 300000214 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 338 | HCĐ | Nguyễn Ngân Huỳnh | 300000204 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 339 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 340 | HCĐ | Thái Hoàng Tuệ Minh | 300000202 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 341 | HCĐ | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 342 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 343 | HCĐ | Nguyễn Bảo Anh | 300000205 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 344 | HCĐ | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 345 | HCĐ | Bùi Nguyễn Kim Ngân | 300000217 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 346 | HCĐ | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 347 | HCĐ | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 348 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Yến | 300000216 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 349 | HCĐ | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 350 | HCĐ | Lê Thảo Ngân | 300000184 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 351 | HCĐ | Nguyễn Mai An Nhiên | 300000206 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 352 | HCĐ | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 353 | HCĐ | Huỳnh Ngọc Gia An | 300000219 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 354 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Tâm Như | 300000218 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 355 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 356 | HCĐ | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 357 | HCĐ | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 358 | HCĐ | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 359 | HCĐ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 300000186 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 360 | HCĐ | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 361 | HCĐ | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 362 | HCĐ | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 363 | HCĐ | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 364 | HCĐ | Phạm Việt Khôi | 300000119 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 365 | HCĐ | Đặng Bình Minh | 300000158 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 366 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 367 | HCĐ | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 368 | HCĐ | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 369 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 370 | HCĐ | Nguyễn Quốc Bảo | 300000211 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 371 | HCĐ | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 372 | HCĐ | Nguyễn Thanh Phong | 300000210 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 373 | HCĐ | Đào Lê Bảo Nam | 300000212 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 374 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 375 | HCĐ | Nguyễn Nam An | 300000198 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 376 | HCĐ | Trần Nguyễn An Huy | 300000192 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 377 | HCĐ | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 378 | HCĐ | Nguyễn Phúc Khang | 300000136 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 379 | HCĐ | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 380 | HCĐ | Trần Quốc Thịnh | 300000163 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 381 | HCĐ | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 382 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 383 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 384 | HCĐ | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 385 | HCĐ | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 386 | HCĐ | Đỗ Đức Duy | 300000165 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 387 | HCĐ | Đỗ Văn Toàn | 300000172 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 388 | HCĐ | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 389 | HCĐ | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 390 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 391 | HCĐ | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 392 | HCĐ | Trần Thị Kim Loan | 300000026 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 393 | HCĐ | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 394 | HCĐ | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 395 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 396 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 397 | HCĐ | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 398 | HCĐ | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 399 | HCĐ | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 400 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 401 | HCĐ | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 402 | HCĐ | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 403 | HCĐ | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 404 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 405 | HCĐ | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 406 | HCĐ | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 407 | HCĐ | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 408 | HCĐ | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 409 | HCĐ | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 410 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 411 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 412 | HCĐ | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 413 | HCĐ | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 414 | HCĐ | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 415 | HCĐ | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 416 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 417 | HCĐ | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 418 | HCĐ | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 419 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 420 | HCĐ | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 421 | HCĐ | Nguyễn Khánh Vân Du | 300000214 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 422 | HCĐ | Nguyễn Ngân Huỳnh | 300000204 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 423 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 424 | HCĐ | Thái Hoàng Tuệ Minh | 300000202 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 425 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 426 | HCĐ | Hồ Phương Anh | 300000208 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 427 | HCĐ | Huỳnh Ngọc Gia An | 300000219 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 428 | HCĐ | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 429 | HCĐ | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 430 | HCĐ | Nguyễn Bảo Anh | 300000205 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 431 | HCĐ | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 432 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 433 | HCĐ | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 434 | HCĐ | Lê Thảo Ngân | 300000184 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 435 | HCĐ | Nguyễn Mai An Nhiên | 300000206 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 436 | HCĐ | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 437 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Tâm Như | 300000218 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 438 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 439 | HCĐ | Trần Mai Phương | 300000215 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 440 | HCĐ | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 441 | HCĐ | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 442 | HCĐ | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 443 | HCĐ | Nguyễn Ngô Tâm Đoan | 300000213 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 444 | HCĐ | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 445 | HCĐ | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 446 | HCĐ | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 447 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 448 | HCĐ | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 449 | HCĐ | Đặng Bình Minh | 300000158 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 450 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 451 | HCĐ | Nguyễn Khoa Nam | 300000193 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 452 | HCĐ | Trần Bách | 300000209 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 453 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 454 | HCĐ | Nguyễn Khắc Cường | 300000195 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 455 | HCĐ | Nguyễn Quốc Bảo | 300000211 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 456 | HCĐ | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 457 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 458 | HCĐ | Nguyễn Nam An | 300000198 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 459 | HCĐ | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 460 | HCĐ | Phạm Khôi Nguyên | 300000197 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 461 | HCĐ | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 462 | HCĐ | Nguyễn Phúc Khang | 300000136 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 463 | HCĐ | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 464 | HCĐ | Trần Quốc Thịnh | 300000163 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 465 | HCĐ | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 466 | HCĐ | Đàm Quốc Bảo | 300000148 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 467 | HCĐ | Hoàng Long | 300000047 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 468 | HCĐ | Lê Văn Quang | 300000102 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 469 | HCĐ | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 470 | HCĐ | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 471 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 472 | HCĐ | Nguyễn Minh Chí Thiện | 300000171 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 473 | HCĐ | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 474 | HCĐ | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 475 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 476 | HCĐ | Vũ Thanh Thảo My | 300000191 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 477 | HCĐ | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 478 | HCĐ | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 479 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 480 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 481 | HCĐ | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 482 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 483 | HCĐ | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 484 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 485 | HCĐ | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 486 | HCĐ | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 487 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 488 | HCĐ | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 489 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 490 | HCĐ | Tô Phước Thái | 300000029 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 491 | HCĐ | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 492 | HCĐ | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 493 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 494 | HCĐ | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 495 | HCĐ | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 496 | HCĐ | Phạm Minh Quân | 300000160 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 497 | HCĐ | Trần Quốc Thịnh | 300000163 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 498 | HCĐ | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 499 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 500 | HCĐ | Phan Nhật Anh | 300000052 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 501 | HCĐ | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 502 | HCĐ | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 503 | HCĐ | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 504 | HCĐ | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 505 | HCĐ | Bùi Nguyễn Khánh Thư | 300000203 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 506 | HCĐ | Nguyễn Ngân Huỳnh | 300000204 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 507 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 508 | HCĐ | Thái Hoàng Tuệ Minh | 300000202 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 509 | HCĐ | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 510 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 511 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 512 | HCĐ | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 513 | HCĐ | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 514 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 515 | HCĐ | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 516 | HCĐ | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 517 | HCĐ | Hồ Phương Anh | 300000208 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 518 | HCĐ | Lê Thảo Ngân | 300000184 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 519 | HCĐ | Nguyễn Kim Anh | 300000207 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 520 | HCĐ | Nguyễn Mai An Nhiên | 300000206 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 521 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 522 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 523 | HCĐ | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 524 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 525 | HCĐ | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 526 | HCĐ | Đào Lê Bảo Ngân | 300000150 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 527 | HCĐ | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 528 | HCĐ | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 529 | HCĐ | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 530 | HCĐ | Huỳnh Nhật Tân | 300000016 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 531 | HCĐ | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 532 | HCĐ | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 533 | HCĐ | Đặng Bình Minh | 300000158 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 534 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 535 | HCĐ | Nguyễn Khoa Nam | 300000193 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 536 | HCĐ | Trần Nguyễn An Huy | 300000192 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 537 | HCĐ | Nguyễn Khắc Cường | 300000195 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 538 | HCĐ | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 539 | HCĐ | Nguyễn Trần Chương | 300000196 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 540 | HCĐ | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 541 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 542 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 543 | HCĐ | Nguyễn Nam An | 300000198 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 544 | HCĐ | Phạm Khôi Nguyên | 300000197 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 545 | HCĐ | Đàm Quốc Bảo | 300000148 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 546 | HCĐ | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 547 | HCĐ | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 548 | HCĐ | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 549 | HCĐ | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 550 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 551 | HCĐ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 300000186 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 552 | HCĐ | Trần Văn Hoàng Lam | 300000164 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 553 | HCĐ | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 554 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 555 | HCĐ | Nguyễn Minh Chí Thiện | 300000171 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 556 | HCĐ | Trịnh Hải Minh | 300000200 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 557 | HCĐ | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 558 | HCĐ | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 559 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 560 | HCĐ | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 561 | HCĐ | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 562 | HCĐ | Trần Ngọc Phương Vy | 300000180 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 563 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 564 | HCĐ | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 565 | HCĐ | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 566 | HCĐ | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 567 | HCĐ | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 568 | HCĐ | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 569 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 570 | HCĐ | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 571 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 572 | HCĐ | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 573 | HCĐ | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 574 | HCĐ | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 575 | HCĐ | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 576 | HCĐ | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 577 | HCĐ | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 578 | HCĐ | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 579 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 580 | HCĐ | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 581 | HCĐ | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 582 | HCĐ | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 583 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 584 | HCĐ | Phan Nhật Anh | 300000052 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 585 | HCĐ | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 586 | HCĐ | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 587 | HCĐ | Lê Khánh Thư | 300000034 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 588 | HCĐ | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 589 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 590 | HCĐ | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 591 | HCĐ | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 592 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 593 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 594 | HCĐ | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 595 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 596 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 597 | HCĐ | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 598 | HCĐ | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 599 | HCĐ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 300000186 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 600 | HCĐ | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 601 | HCĐ | Giang Viên Minh | 300000002 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 602 | HCĐ | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 603 | HCĐ | Huỳnh Rạng Đông | 300000015 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 604 | HCĐ | Lê Mai Duy | 300000174 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 605 | HCĐ | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 606 | HCĐ | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 607 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 608 | HCĐ | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 609 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 610 | HCĐ | Lê Gia Long | 300000075 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 611 | HCĐ | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 612 | HCĐ | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 613 | HCĐ | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 614 | HCĐ | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 615 | HCĐ | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 616 | HCĐ | Đào Lê Bảo Ngân | 300000150 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 617 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 618 | HCĐ | Trần Văn Hoàng Lam | 300000164 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 619 | HCĐ | Đỗ Đức Duy | 300000165 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 620 | HCĐ | Đỗ Văn Toàn | 300000172 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 621 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 622 | HCĐ | Nguyễn Minh Chí Thiện | 300000171 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 623 | HCĐ | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 624 | HCĐ | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 625 | HCĐ | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 626 | HCĐ | Vũ Thanh Thảo My | 300000191 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 627 | HCĐ | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 628 | HCĐ | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 629 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 630 | HCĐ | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 631 | HCĐ | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 632 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 633 | HCĐ | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 634 | HCĐ | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 635 | HCĐ | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 636 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 637 | HCĐ | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 638 | HCĐ | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 639 | HCĐ | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 640 | HCĐ | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 641 | HCĐ | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 642 | HCĐ | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 643 | HCĐ | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 644 | HCĐ | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 645 | HCĐ | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 646 | HCĐ | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 647 | HCĐ | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 648 | HCĐ | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 649 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 650 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 651 | HCĐ | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 652 | HCĐ | Trần Duy Minh | 300000168 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 653 | HCĐ | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 654 | HCĐ | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |