| 1 |
🥇 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 |
🥇 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 |
🥇 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 |
🥇 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 |
🥇 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 |
🥇 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 |
🥇 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 |
🥇 |
Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 |
🥇 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 14 |
🥇 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 15 |
🥇 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 |
🥇 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 |
🥇 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 |
🥇 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 |
🥇 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 |
🥇 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 |
🥇 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 |
🥇 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 26 |
🥇 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 27 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 28 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 29 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 |
🥇 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 |
🥇 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 |
🥇 |
Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 |
🥇 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 36 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 |
🥇 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 |
🥇 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 43 |
🥇 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 44 |
🥇 |
Trần Ngọc Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000180 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 45 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 46 |
🥇 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 47 |
🥇 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 48 |
🥇 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 49 |
🥇 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 |
🥇 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 |
🥇 |
Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 54 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 |
🥇 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 56 |
🥇 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 57 |
🥇 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 |
🥇 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 |
🥇 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 |
🥇 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 61 |
🥇 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 |
🥇 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 64 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 65 |
🥇 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 66 |
🥇 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 67 |
🥇 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 68 |
🥇 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 69 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 70 |
🥇 |
Lê Khánh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 71 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 72 |
🥇 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 73 |
🥇 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 74 |
🥇 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 75 |
🥇 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 76 |
🥇 |
Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 77 |
🥇 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 78 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 79 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 80 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 81 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 82 |
🥇 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 83 |
🥇 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 84 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 85 |
🥇 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 86 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 87 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 88 |
🥇 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 89 |
🥇 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 90 |
🥇 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 91 |
🥇 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 92 |
🥇 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 93 |
🥇 |
Đặng Trâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000116 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 94 |
🥇 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 95 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 |
🥇 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 |
🥇 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 |
🥇 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 99 |
🥇 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 |
🥇 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 |
🥇 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 |
🥇 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 105 |
🥇 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 |
🥇 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 |
🥇 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 |
🥇 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 |
🥇 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 112 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 113 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 |
🥇 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 |
🥇 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 |
🥇 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 118 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 119 |
🥇 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 120 |
🥇 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 121 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 122 |
🥇 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 123 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 124 |
🥇 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 125 |
🥇 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 126 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 127 |
🥇 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 |
🥇 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 |
🥇 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 |
🥇 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 |
🥇 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 |
🥇 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 |
🥇 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 |
🥇 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 |
🥇 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 |
🥇 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 |
🥇 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 |
🥇 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 |
🥇 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 |
🥇 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 |
🥇 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 |
🥇 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 |
🥇 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 |
🥇 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 |
🥇 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 |
🥇 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 |
🥇 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 |
🥇 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 |
🥇 |
Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 |
🥇 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 |
🥇 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 |
🥇 |
Hà Đức Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 |
🥇 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 |
🥇 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 |
🥇 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 |
🥇 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 |
🥇 |
Hà Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 170 |
🥈 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 171 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 172 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000109 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 173 |
🥈 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 174 |
🥈 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000111 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 175 |
🥈 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 176 |
🥈 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 177 |
🥈 |
Đặng Trâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000116 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 178 |
🥈 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 179 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 180 |
🥈 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 181 |
🥈 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 182 |
🥈 |
Huỳnh Rạng Đông
|
An Giang
|
300000015 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 183 |
🥈 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 184 |
🥈 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 185 |
🥈 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 186 |
🥈 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 187 |
🥈 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 188 |
🥈 |
Lê Gia Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000075 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 189 |
🥈 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 190 |
🥈 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 191 |
🥈 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 192 |
🥈 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 193 |
🥈 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 194 |
🥈 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 195 |
🥈 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 196 |
🥈 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 197 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 198 |
🥈 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 199 |
🥈 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 200 |
🥈 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 201 |
🥈 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 202 |
🥈 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 203 |
🥈 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 204 |
🥈 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 205 |
🥈 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 206 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 207 |
🥈 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 208 |
🥈 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 209 |
🥈 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 210 |
🥈 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 211 |
🥈 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 212 |
🥈 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 213 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 214 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000109 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 215 |
🥈 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 216 |
🥈 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000111 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 217 |
🥈 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 218 |
🥈 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 219 |
🥈 |
Đặng Trâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000116 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 220 |
🥈 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 221 |
🥈 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 222 |
🥈 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 223 |
🥈 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 224 |
🥈 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 225 |
🥈 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 226 |
🥈 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 227 |
🥈 |
Hà Đức Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 228 |
🥈 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 229 |
🥈 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 230 |
🥈 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 231 |
🥈 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 232 |
🥈 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 233 |
🥈 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 234 |
🥈 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 235 |
🥈 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 236 |
🥈 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 237 |
🥈 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 238 |
🥈 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 239 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 240 |
🥈 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 241 |
🥈 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 242 |
🥈 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 243 |
🥈 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 244 |
🥈 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 245 |
🥈 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 246 |
🥈 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 247 |
🥈 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 248 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 249 |
🥈 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 250 |
🥈 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 251 |
🥈 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 252 |
🥈 |
Lê Khánh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 253 |
🥈 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 254 |
🥈 |
Trần Ngọc Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000180 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 255 |
🥈 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 256 |
🥈 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 257 |
🥈 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 258 |
🥈 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 259 |
🥈 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 260 |
🥈 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 261 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 262 |
🥈 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 263 |
🥈 |
Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 264 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 265 |
🥈 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 266 |
🥈 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 267 |
🥈 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 268 |
🥈 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 269 |
🥈 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 270 |
🥈 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 271 |
🥈 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 272 |
🥈 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 273 |
🥈 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 274 |
🥈 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 275 |
🥈 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 276 |
🥈 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 277 |
🥈 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 278 |
🥈 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 279 |
🥈 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 280 |
🥈 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 281 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 282 |
🥈 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 283 |
🥈 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 284 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 285 |
🥈 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 286 |
🥈 |
Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 287 |
🥈 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 288 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 289 |
🥈 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 290 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 291 |
🥈 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 292 |
🥈 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 293 |
🥈 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 294 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 295 |
🥈 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 296 |
🥈 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 297 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 298 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000109 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 299 |
🥈 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 300 |
🥈 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 301 |
🥈 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 302 |
🥈 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 303 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 304 |
🥈 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 305 |
🥈 |
Hoàng Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 306 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 307 |
🥈 |
Dương Văn Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000018 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 308 |
🥈 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 309 |
🥈 |
Đặng Bình Minh
|
Bắc Ninh
|
300000158 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 310 |
🥈 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 311 |
🥈 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 312 |
🥈 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 313 |
🥈 |
Đặng Trâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000116 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 314 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 315 |
🥈 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000148 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 316 |
🥈 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 317 |
🥈 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 318 |
🥈 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 319 |
🥈 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 320 |
🥈 |
Trần Duy Minh
|
Bắc Ninh
|
300000168 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 321 |
🥈 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 322 |
🥈 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 323 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 324 |
🥈 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 325 |
🥈 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 326 |
🥈 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 327 |
🥈 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 328 |
🥈 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 329 |
🥈 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 330 |
🥈 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 331 |
🥈 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 332 |
🥈 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 333 |
🥈 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 334 |
🥈 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 335 |
🥈 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 336 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 337 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Vĩnh Long
|
300000214 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 338 |
🥉 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
300000204 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 339 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 340 |
🥉 |
Thái Hoàng Tuệ Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000202 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 341 |
🥉 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 342 |
🥉 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 343 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 344 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 345 |
🥉 |
Bùi Nguyễn Kim Ngân
|
Vĩnh Long
|
300000217 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 346 |
🥉 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 347 |
🥉 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 348 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Yến
|
Vĩnh Long
|
300000216 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 349 |
🥉 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 350 |
🥉 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 351 |
🥉 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 352 |
🥉 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 353 |
🥉 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Vĩnh Long
|
300000219 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 354 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Vĩnh Long
|
300000218 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 355 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 356 |
🥉 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 357 |
🥉 |
Bùi Thị Phương Mai
|
An Giang
|
300000187 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 358 |
🥉 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
An Giang
|
300000062 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 359 |
🥉 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
300000186 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 360 |
🥉 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 361 |
🥉 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 362 |
🥉 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 363 |
🥉 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Ninh
|
300000011 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 364 |
🥉 |
Phạm Việt Khôi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000119 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 365 |
🥉 |
Đặng Bình Minh
|
Bắc Ninh
|
300000158 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 366 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 367 |
🥉 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 368 |
🥉 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 369 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 370 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 371 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 372 |
🥉 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Vĩnh Long
|
300000210 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 373 |
🥉 |
Đào Lê Bảo Nam
|
Vĩnh Long
|
300000212 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 374 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 375 |
🥉 |
Nguyễn Nam An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000198 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 376 |
🥉 |
Trần Nguyễn An Huy
|
Vĩnh Long
|
300000192 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 377 |
🥉 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 378 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Vĩnh Long
|
300000136 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 379 |
🥉 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 380 |
🥉 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 381 |
🥉 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 382 |
🥉 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 383 |
🥉 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 384 |
🥉 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 385 |
🥉 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 386 |
🥉 |
Đỗ Đức Duy
|
An Giang
|
300000165 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 387 |
🥉 |
Đỗ Văn Toàn
|
An Giang
|
300000172 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 388 |
🥉 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 389 |
🥉 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 390 |
🥉 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 391 |
🥉 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 392 |
🥉 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000026 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 393 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 394 |
🥉 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 395 |
🥉 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 396 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 397 |
🥉 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 398 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 399 |
🥉 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 400 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 401 |
🥉 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 402 |
🥉 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 403 |
🥉 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 404 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 405 |
🥉 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 406 |
🥉 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 407 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 408 |
🥉 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 409 |
🥉 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 410 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 411 |
🥉 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 412 |
🥉 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 413 |
🥉 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 414 |
🥉 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 415 |
🥉 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 416 |
🥉 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 417 |
🥉 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 418 |
🥉 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 419 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 420 |
🥉 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 421 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Vĩnh Long
|
300000214 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 422 |
🥉 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
300000204 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 423 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 424 |
🥉 |
Thái Hoàng Tuệ Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000202 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 425 |
🥉 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 426 |
🥉 |
Hồ Phương Anh
|
Vĩnh Long
|
300000208 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 427 |
🥉 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Vĩnh Long
|
300000219 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 428 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 429 |
🥉 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 430 |
🥉 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 431 |
🥉 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 432 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 433 |
🥉 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 434 |
🥉 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 435 |
🥉 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 436 |
🥉 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 437 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Vĩnh Long
|
300000218 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 438 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 439 |
🥉 |
Trần Mai Phương
|
Vĩnh Long
|
300000215 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 440 |
🥉 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 441 |
🥉 |
Bùi Thị Phương Mai
|
An Giang
|
300000187 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 442 |
🥉 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
An Giang
|
300000062 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 443 |
🥉 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Vĩnh Long
|
300000213 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 444 |
🥉 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 445 |
🥉 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 446 |
🥉 |
Hà Anh Kiệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000012 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 447 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 448 |
🥉 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 449 |
🥉 |
Đặng Bình Minh
|
Bắc Ninh
|
300000158 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 450 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 451 |
🥉 |
Nguyễn Khoa Nam
|
Vĩnh Long
|
300000193 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 452 |
🥉 |
Trần Bách
|
Vĩnh Long
|
300000209 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 453 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 454 |
🥉 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Vĩnh Long
|
300000195 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 455 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 456 |
🥉 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 457 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 458 |
🥉 |
Nguyễn Nam An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000198 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 459 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 460 |
🥉 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 461 |
🥉 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 462 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Vĩnh Long
|
300000136 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 463 |
🥉 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 464 |
🥉 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 465 |
🥉 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 466 |
🥉 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000148 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 467 |
🥉 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 468 |
🥉 |
Lê Văn Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000102 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 469 |
🥉 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 470 |
🥉 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 471 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 472 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 473 |
🥉 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Ninh
|
300000039 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 474 |
🥉 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 475 |
🥉 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 476 |
🥉 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 477 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 478 |
🥉 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 479 |
🥉 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 480 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 481 |
🥉 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 482 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 483 |
🥉 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 484 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 485 |
🥉 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 486 |
🥉 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 487 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 488 |
🥉 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 489 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 490 |
🥉 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 491 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 492 |
🥉 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 493 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 494 |
🥉 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 495 |
🥉 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 496 |
🥉 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 497 |
🥉 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 498 |
🥉 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 499 |
🥉 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 500 |
🥉 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 501 |
🥉 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 502 |
🥉 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 503 |
🥉 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 504 |
🥉 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 505 |
🥉 |
Bùi Nguyễn Khánh Thư
|
Vĩnh Long
|
300000203 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 506 |
🥉 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
300000204 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 507 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 508 |
🥉 |
Thái Hoàng Tuệ Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000202 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 509 |
🥉 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 510 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 511 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000109 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 512 |
🥉 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 513 |
🥉 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 514 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 515 |
🥉 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 516 |
🥉 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000111 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 517 |
🥉 |
Hồ Phương Anh
|
Vĩnh Long
|
300000208 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 518 |
🥉 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 519 |
🥉 |
Nguyễn Kim Anh
|
Vĩnh Long
|
300000207 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 520 |
🥉 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 521 |
🥉 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 522 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 523 |
🥉 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 524 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 525 |
🥉 |
Bùi Thị Phương Mai
|
An Giang
|
300000187 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 526 |
🥉 |
Đào Lê Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
300000150 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 527 |
🥉 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
An Giang
|
300000062 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 528 |
🥉 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 529 |
🥉 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 530 |
🥉 |
Huỳnh Nhật Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 531 |
🥉 |
Nguyễn Mạnh Linh
|
Bắc Ninh
|
300000028 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 532 |
🥉 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 533 |
🥉 |
Đặng Bình Minh
|
Bắc Ninh
|
300000158 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 534 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 535 |
🥉 |
Nguyễn Khoa Nam
|
Vĩnh Long
|
300000193 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 536 |
🥉 |
Trần Nguyễn An Huy
|
Vĩnh Long
|
300000192 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 537 |
🥉 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Vĩnh Long
|
300000195 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 538 |
🥉 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 539 |
🥉 |
Nguyễn Trần Chương
|
Vĩnh Long
|
300000196 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 540 |
🥉 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 541 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 542 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 543 |
🥉 |
Nguyễn Nam An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000198 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 544 |
🥉 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 545 |
🥉 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000148 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 546 |
🥉 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 547 |
🥉 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 548 |
🥉 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 549 |
🥉 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 550 |
🥉 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 551 |
🥉 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
300000186 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 552 |
🥉 |
Trần Văn Hoàng Lam
|
Vĩnh Long
|
300000164 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 553 |
🥉 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 554 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 555 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 556 |
🥉 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 557 |
🥉 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 558 |
🥉 |
Lê Thanh Hoa
|
Bắc Ninh
|
300000038 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 559 |
🥉 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 560 |
🥉 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 561 |
🥉 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 562 |
🥉 |
Trần Ngọc Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000180 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 563 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 564 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 565 |
🥉 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 566 |
🥉 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 567 |
🥉 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 568 |
🥉 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 569 |
🥉 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 570 |
🥉 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 571 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 572 |
🥉 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 573 |
🥉 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 574 |
🥉 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 575 |
🥉 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 576 |
🥉 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 577 |
🥉 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 578 |
🥉 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 579 |
🥉 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 580 |
🥉 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 581 |
🥉 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 582 |
🥉 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 583 |
🥉 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 584 |
🥉 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 585 |
🥉 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 586 |
🥉 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 587 |
🥉 |
Lê Khánh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 588 |
🥉 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 589 |
🥉 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 590 |
🥉 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 591 |
🥉 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 592 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 593 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 594 |
🥉 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000111 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 595 |
🥉 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 596 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 597 |
🥉 |
Bùi Thị Phương Mai
|
An Giang
|
300000187 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 598 |
🥉 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
An Giang
|
300000062 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 599 |
🥉 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
300000186 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 600 |
🥉 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 601 |
🥉 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 602 |
🥉 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 603 |
🥉 |
Huỳnh Rạng Đông
|
An Giang
|
300000015 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 604 |
🥉 |
Lê Mai Duy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000174 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 605 |
🥉 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 606 |
🥉 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 607 |
🥉 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 608 |
🥉 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 609 |
🥉 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 610 |
🥉 |
Lê Gia Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000075 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 611 |
🥉 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 612 |
🥉 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 613 |
🥉 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 614 |
🥉 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 615 |
🥉 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 616 |
🥉 |
Đào Lê Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
300000150 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 617 |
🥉 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 618 |
🥉 |
Trần Văn Hoàng Lam
|
Vĩnh Long
|
300000164 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 619 |
🥉 |
Đỗ Đức Duy
|
An Giang
|
300000165 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 620 |
🥉 |
Đỗ Văn Toàn
|
An Giang
|
300000172 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 621 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 622 |
🥉 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 623 |
🥉 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 624 |
🥉 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 625 |
🥉 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 626 |
🥉 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 627 |
🥉 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 628 |
🥉 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 629 |
🥉 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 630 |
🥉 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 631 |
🥉 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 632 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 633 |
🥉 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 634 |
🥉 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 635 |
🥉 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 636 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 637 |
🥉 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 638 |
🥉 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 639 |
🥉 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 640 |
🥉 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 641 |
🥉 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 642 |
🥉 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 643 |
🥉 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 644 |
🥉 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 645 |
🥉 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 646 |
🥉 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 647 |
🥉 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 648 |
🥉 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 649 |
🥉 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 650 |
🥉 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 651 |
🥉 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 652 |
🥉 |
Trần Duy Minh
|
Bắc Ninh
|
300000168 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 653 |
🥉 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 654 |
🥉 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |