| 1 | Nguyễn Khánh Vân Du | 300000214 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 | Nguyễn Ngân Huỳnh | 300000204 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | Thái Hoàng Tuệ Minh | 300000202 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Nguyễn Bảo Anh | 300000205 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Bùi Nguyễn Kim Ngân | 300000217 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Nguyễn Hoàng Bảo Yến | 300000216 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Lê Thảo Ngân | 300000184 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Nguyễn Mai An Nhiên | 300000206 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 | Huỳnh Ngọc Gia An | 300000219 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | 300000218 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 300000186 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 24 | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 25 | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 26 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 27 | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 28 | Phạm Việt Khôi | 300000119 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 29 | Đặng Bình Minh | 300000158 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Nguyễn Quốc Bảo | 300000211 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 36 | Nguyễn Thanh Phong | 300000210 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 37 | Đào Lê Bảo Nam | 300000212 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | Nguyễn Nam An | 300000198 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Trần Nguyễn An Huy | 300000192 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Nguyễn Phúc Khang | 300000136 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 44 | Trần Quốc Thịnh | 300000163 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 45 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 46 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 47 | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 48 | Phan Nhật Anh | 300000052 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 49 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 50 | Đỗ Đức Duy | 300000165 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 51 | Đỗ Văn Toàn | 300000172 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 52 | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 53 | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 54 | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 55 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 56 | Trần Thị Kim Loan | 300000026 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 57 | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 58 | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 59 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 60 | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 61 | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 62 | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 63 | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 64 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 65 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 66 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 67 | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 68 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 69 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 70 | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 71 | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 72 | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
| 73 | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 74 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
| 75 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 76 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
| 77 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 78 | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 79 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 80 | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
| 81 | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 82 | Trần Minh Phát | 300000048 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 83 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 84 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 85 | Nguyễn Khánh Vân Du | 300000214 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 86 | Nguyễn Ngân Huỳnh | 300000204 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 87 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 88 | Thái Hoàng Tuệ Minh | 300000202 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 89 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 90 | Hồ Phương Anh | 300000208 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 91 | Huỳnh Ngọc Gia An | 300000219 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 92 | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 93 | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 94 | Nguyễn Bảo Anh | 300000205 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 95 | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 96 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 97 | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 98 | Lê Thảo Ngân | 300000184 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 99 | Nguyễn Mai An Nhiên | 300000206 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 100 | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 101 | Nguyễn Ngọc Tâm Như | 300000218 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 102 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 300000144 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 103 | Trần Mai Phương | 300000215 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 104 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 105 | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 106 | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 107 | Nguyễn Ngô Tâm Đoan | 300000213 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 108 | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 109 | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 110 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 111 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 112 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 113 | Đặng Bình Minh | 300000158 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 114 | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 115 | Nguyễn Khoa Nam | 300000193 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 116 | Trần Bách | 300000209 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 117 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 118 | Nguyễn Khắc Cường | 300000195 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 119 | Nguyễn Quốc Bảo | 300000211 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 120 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 121 | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 122 | Nguyễn Nam An | 300000198 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 123 | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 124 | Phạm Khôi Nguyên | 300000197 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 125 | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 126 | Nguyễn Phúc Khang | 300000136 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 127 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 128 | Trần Quốc Thịnh | 300000163 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 129 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 130 | Đàm Quốc Bảo | 300000148 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 131 | Hoàng Long | 300000047 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 132 | Lê Văn Quang | 300000102 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 133 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 134 | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 135 | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 136 | Nguyễn Minh Chí Thiện | 300000171 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 137 | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 138 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 139 | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 140 | Vũ Thanh Thảo My | 300000191 | Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 141 | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 142 | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 143 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 144 | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 145 | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 146 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 147 | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 148 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 149 | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 150 | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 151 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 152 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 153 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 154 | Tô Phước Thái | 300000029 | Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 155 | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 156 | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 157 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 158 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 159 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 160 | Phạm Minh Quân | 300000160 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 161 | Trần Quốc Thịnh | 300000163 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 162 | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 163 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 164 | Phan Nhật Anh | 300000052 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 165 | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 166 | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 167 | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 168 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 169 | Bùi Nguyễn Khánh Thư | 300000203 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 170 | Nguyễn Ngân Huỳnh | 300000204 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 171 | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 300000179 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 172 | Thái Hoàng Tuệ Minh | 300000202 | Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 173 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 174 | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 175 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | 300000109 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 176 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 177 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 178 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 179 | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 180 | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 181 | Hồ Phương Anh | 300000208 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 182 | Lê Thảo Ngân | 300000184 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 183 | Nguyễn Kim Anh | 300000207 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 184 | Nguyễn Mai An Nhiên | 300000206 | Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 185 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 186 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 187 | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 188 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 189 | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 190 | Đào Lê Bảo Ngân | 300000150 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 191 | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 192 | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 193 | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 194 | Huỳnh Nhật Tân | 300000016 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 195 | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 196 | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 197 | Đặng Bình Minh | 300000158 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 198 | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 199 | Nguyễn Khoa Nam | 300000193 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 200 | Trần Nguyễn An Huy | 300000192 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 201 | Nguyễn Khắc Cường | 300000195 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 202 | Nguyễn Quốc Cường | 300000103 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 203 | Nguyễn Trần Chương | 300000196 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 204 | Phạm Gia Khánh | 300000194 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 205 | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 206 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 207 | Nguyễn Nam An | 300000198 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 208 | Phạm Khôi Nguyên | 300000197 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 209 | Đàm Quốc Bảo | 300000148 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 210 | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 211 | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 212 | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 213 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 214 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 215 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 300000186 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 216 | Trần Văn Hoàng Lam | 300000164 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 217 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 218 | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 219 | Nguyễn Minh Chí Thiện | 300000171 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 220 | Trịnh Hải Minh | 300000200 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 221 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 222 | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 223 | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 224 | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 225 | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 226 | Trần Ngọc Phương Vy | 300000180 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 227 | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 228 | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 229 | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 230 | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 231 | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 232 | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 233 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 234 | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 235 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 236 | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 237 | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 238 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 239 | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 240 | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 241 | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 242 | Nguyễn Minh Quang | 300000095 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 243 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 244 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 245 | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 246 | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 247 | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 248 | Phan Nhật Anh | 300000052 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 249 | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 250 | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 251 | Lê Khánh Thư | 300000034 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 252 | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 253 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 254 | Nguyễn Thảo Nguyên | 300000115 | Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 255 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 256 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 257 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 300000166 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 258 | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 259 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 260 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 261 | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 262 | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 263 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 300000186 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 264 | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 265 | Giang Viên Minh | 300000002 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 266 | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 267 | Huỳnh Rạng Đông | 300000015 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 268 | Lê Mai Duy | 300000174 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 269 | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 270 | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 271 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 272 | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 273 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 274 | Lê Gia Long | 300000075 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 275 | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 276 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 277 | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 278 | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 279 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 280 | Đào Lê Bảo Ngân | 300000150 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 281 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 282 | Trần Văn Hoàng Lam | 300000164 | Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 283 | Đỗ Đức Duy | 300000165 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 284 | Đỗ Văn Toàn | 300000172 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 285 | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 286 | Nguyễn Minh Chí Thiện | 300000171 | Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 287 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 288 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 300000188 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 289 | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 290 | Vũ Thanh Thảo My | 300000191 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 291 | Nguyễn Phúc Lam Anh | 300000110 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 292 | Phạm Thường Hy | 300000114 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 293 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 294 | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 295 | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 296 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 297 | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 298 | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 299 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 300 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 301 | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 302 | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 303 | Giang Viên Minh | 300000002 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 304 | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 305 | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 306 | Trần Gia Khiêm | 300000157 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 307 | Lê Trung Hưng | 300000093 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 308 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 309 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 310 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 311 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 312 | Vũ Ngọc Vương | 300000162 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 313 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 314 | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 315 | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 316 | Trần Duy Minh | 300000168 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 317 | Nguyễn Thị Tâm Anh | 300000036 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 318 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |