| 1 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 2 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 3 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 4 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 5 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 6 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 7 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Hải Phòng
|
300000167 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 8 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 9 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây chớp |
| 10 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Hải Phòng
|
300000112 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây chớp |
| 11 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 12 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 13 |
Đỗ Khánh Bình
|
Đà Nẵng
|
300000004 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 14 |
Trần Quang Tuệ
|
Đà Nẵng
|
300000001 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 15 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây chớp |
| 16 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây chớp |
| 17 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây chớp |
| 18 |
Lê Trung Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây chớp |
| 19 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây chớp |
| 20 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây chớp |
| 21 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 22 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 23 |
Đỗ Gia Bảo
|
Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây chớp |
| 24 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Hải Phòng
|
300000197 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây chớp |
| 25 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 26 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 27 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 28 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 29 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây chớp |
| 30 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây chớp |
| 31 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây chớp |
| 32 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 33 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây chớp |
| 34 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 35 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 36 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây chớp |
| 37 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây chớp |
| 38 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây chớp |
| 39 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 40 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây chớp |
| 41 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 42 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 43 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 44 |
Trần Ngọc Phương Vy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000180 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 45 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 46 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 47 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 48 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 49 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 50 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Hải Phòng
|
300000167 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 51 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 52 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 53 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 54 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 55 |
Phạm Đức Anh
|
Hải Phòng
|
300000008 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 56 |
Tô Phước Thái
|
Hải Phòng
|
300000029 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 57 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 58 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 59 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 60 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 61 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 62 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 63 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 64 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 65 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 66 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 67 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 68 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 69 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 70 |
Lê Khánh Thư
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 71 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 72 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 73 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 74 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 75 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 76 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 77 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 78 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
| 79 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
| 80 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
| 81 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 82 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
| 83 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 84 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 85 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
| 86 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
| 87 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
| 88 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
| 89 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây nhanh |
| 90 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây nhanh |
| 91 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 92 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Hải Phòng
|
300000112 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 93 |
Đặng Trâm Anh
|
Đà Nẵng
|
300000116 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây nhanh |
| 94 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây nhanh |
| 95 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 96 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 97 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 98 |
Trần Quang Tuệ
|
Đà Nẵng
|
300000001 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 99 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây nhanh |
| 100 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây nhanh |
| 101 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây nhanh |
| 102 |
Lê Trung Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây nhanh |
| 103 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây nhanh |
| 104 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây nhanh |
| 105 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 106 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 107 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây nhanh |
| 108 |
Lê Tiến Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây nhanh |
| 109 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 110 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 111 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 112 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 113 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
| 114 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
| 115 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây nhanh |
| 116 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 117 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây nhanh |
| 118 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 119 |
Trần Quang Tuệ
|
Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 120 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây nhanh |
| 121 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây nhanh |
| 122 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây nhanh |
| 123 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 124 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây nhanh |
| 125 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 126 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 127 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Hải Phòng
|
300000112 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 |
Trần Quang Tuệ
|
Đà Nẵng
|
300000001 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Đà Nẵng
|
300000156 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 |
Trần Gia Khiêm
|
Đà Nẵng
|
300000157 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 |
Lê Trung Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 146 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 147 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 148 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 149 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 150 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 151 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 152 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 153 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 154 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 155 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 156 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 157 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 |
Trần Anh Thiên Công
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 |
Hà Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000030 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |