| 1 |
Bùi Đào Gia Hân
|
Quảng Ninh
|
24060280
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 |
Phạm Ngọc Minh Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000177 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 |
Đỗ Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000289 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000094 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 |
Ngô Hồ Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000736 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 |
Trương Phan Thục Anh
|
Gia Lai
|
25100479
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 |
Nguyễn Tú Anh
|
Bắc Ninh
|
25100451
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000538 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 |
Hán Huy Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000540 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Ninh
|
200000078 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 |
Đỗ Mạnh Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000228 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 |
Nguyễn Tấn Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000221 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 |
Vũ Lê Minh
|
Gia Lai
|
25100477
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Ninh
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 |
Bùi Đào Gia Hân
|
Quảng Ninh
|
24060280
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 |
Lê Nguyễn An Nhiên
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100472
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 |
Lê Hoàng Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000196 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000281 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 |
Phan Hà Hương Thảo
|
Thành phố Hà Nội
|
200000537 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000300 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 |
Phạm Khánh Đan
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000308 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 |
Trần Trà My
|
Bắc Ninh
|
200000195 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 |
Nguyễn Thị Phương Thúy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100489
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 |
Phạm Minh Nguyệt
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100488
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 |
Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000690 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 |
Trần Nguyễn Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000689 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 |
Nguyễn Lê An Khương
|
Gia Lai
|
200000262 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 |
Phùng Đình Bách
|
Gia Lai
|
24060323
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 |
Hán Huy Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000540 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
200000132 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 |
Ninh Anh Phi
|
Bắc Ninh
|
200000144 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 |
Trần Quốc Thành
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100518
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 |
Khưu Nhật Phi
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000541 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 44 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000413 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 |
Lâm Tăng Phúc Quang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100486
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 |
Nguyễn Huy Chương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100487
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000602 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 48 |
Lê Khải Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000603 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 49 |
Trần Nguyễn Minh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000170 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 |
Trần Ngọc Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000288 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 |
Nguyễn Thiên Kim
|
Quảng Ninh
|
200000293 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 |
Nguyễn Trác Hoàng Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000304 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 |
Ngô Minh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000299 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 |
Nguyễn Phước Ngọc An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100400
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 |
Trần Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000691 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 |
Nguyễn Khoa
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000627 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 |
Lê Pha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000159 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Ninh
|
200000078 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 |
Lê Thế Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000141 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 |
Tạ Hiếu Điền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100396
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Ninh
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 |
Hoàng Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
25100442
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 |
Phan Hồng Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100441
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 |
Lê Nguyễn An Nhiên
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100472
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 |
Phan Võ Khánh Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000729 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000281 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 |
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000310 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 |
Tôn Nữ Khánh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000191 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 |
Đỗ Mai Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000305 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 |
Ngô Hồ Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000736 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 |
Nguyễn Thị Phương Thúy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100489
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 |
Phạm Minh Nguyệt
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100488
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 |
Đặng Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100405
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 |
Trần Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000691 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 |
Nguyễn Vũ Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
25100431
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 |
Hán Huy Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000540 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 |
Lê Anh Nhật Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000140 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 |
Nguyễn Văn Tín
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100490
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 |
Trần Quốc Thành
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100518
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 |
Khưu Nhật Phi
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000541 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000413 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 |
Tạ Hiếu Điền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100396
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 |
Trần Thanh Phong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100398
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 |
Huỳnh Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100415
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 |
Nguyễn Quốc Vĩ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100414
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 |
Nguyễn Kiều Bảo Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 98 |
Lê Nguyễn Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100408
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 99 |
Trần Nhật Minh Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100503
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 100 |
Lê Hoàng An Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100393
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 101 |
Trịnh Đoàn Như Ý
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100411
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 102 |
Nguyễn Phan Hoài Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100474
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 103 |
Lê Đức Anh (B)
|
Thành phố Hà Nội
|
25100429
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 104 |
Nguyễn Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000650 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 105 |
Nguyễn Văn Long
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100462
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 106 |
Tạ Hoàng Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
24060026
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 107 |
Lê Quang Thái
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
24070018
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 108 |
Nguyễn Đăng Phát
|
Gia Lai
|
25100480
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 109 |
Bùi Đình Phúc An
|
Thành phố Hà Nội
|
25100422
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 110 |
Nguyễn Quốc Vĩ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100414
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 111 |
Dương Huyền Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100389
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 112 |
Nguyễn Kiều Bảo Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100390
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 113 |
Nguyễn Hoàng Gia Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100439
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 114 |
Phạm Đặng Trúc Quỳnh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100440
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 115 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100504
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 116 |
Trần Nhật Minh Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100503
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 117 |
Nguyễn Thị Kiều Oanh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100502
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 118 |
Nguyễn Trần Ngọc Trâm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100501
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 119 |
Trần Cao Phương Liên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000735 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 120 |
Trịnh Đoàn Như Ý
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100411
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 121 |
Đặng Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100405
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 122 |
Huỳnh Gia Kỳ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100377
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 123 |
Hà Minh Khôi
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100456
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 124 |
Phạm Ngọc Bảo
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000638 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 125 |
Âu Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100117
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 126 |
Nguyễn Vũ Nghĩa
|
Thành phố Hà Nội
|
25100433
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 127 |
Ngô Gia Bảo
|
Thành phố Hà Nội
|
24060169
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 128 |
Vũ Đức Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
25100434
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 129 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000355 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 130 |
Nguyễn Văn Tín
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100490
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 131 |
Tô Anh Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100437
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 132 |
Trần Quốc Long
|
Thành phố Hà Nội
|
25100435
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 133 |
Nguyễn Hoàng Nghĩa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100412
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 134 |
Võ Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100383
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 135 |
Lê Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100386
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 136 |
Tạ Hiếu Điền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100396
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 137 |
Lê Đức Minh Duy
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100470
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 138 |
Nguyễn Công Tiến Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100467
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 139 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
25100417
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 140 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000272 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 141 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000281 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 142 |
Vũ Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000192 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 143 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000300 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 144 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000197 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 145 |
Nguyễn Thị Phương Thúy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100489
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 146 |
Tạ Khánh Linh
|
Bắc Ninh
|
25100449
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 147 |
Phạm Trí Thành
|
Thành phố Hà Nội
|
200000263 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 148 |
Nguyễn Phước Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000253 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 149 |
Lê Nguyễn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000152 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 150 |
Lê Thế Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000141 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 151 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000227 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 152 |
Lê Trí Bách
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000127 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 153 |
Tô Vĩnh Hoàng
|
Gia Lai
|
25100478
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 154 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Ninh
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 155 |
Bùi Đào Gia Hân
|
Quảng Ninh
|
24060280
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 156 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 157 |
Lê Nguyễn An Nhiên
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100472
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 158 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 159 |
Lê Hoàng Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000196 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 160 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000281 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 161 |
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000310 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 162 |
Tôn Nữ Khánh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000191 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 163 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000300 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 164 |
Phạm Khánh Đan
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000308 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 165 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 166 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000197 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 167 |
Đào Ngọc Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100376
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 168 |
Nguyễn Phước Ngọc An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100400
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 169 |
Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000690 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 170 |
Trần Nguyễn Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000689 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 171 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 172 |
Phạm Trí Thành
|
Thành phố Hà Nội
|
200000263 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 173 |
Nguyễn Thành Danh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000633 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 174 |
Văn Viết Hữu Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100463
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 175 |
Huỳnh Châu Bảo Lâm
|
Gia Lai
|
200000143 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 176 |
Lê Hiếu
|
Gia Lai
|
200000156 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 177 |
Nguyễn Bùi Thiện Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000230 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 178 |
Trần Minh Quân
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000233 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 179 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 180 |
Trần Quốc Thành
|
Thành phố Đồng Nai
|
25100518
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 181 |
Lê Trí Bách
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000127 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 182 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 183 |
Lâm Tăng Phúc Quang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100486
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 184 |
Nguyễn Huy Chương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100487
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 185 |
Lê Khải Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000603 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 186 |
Trần Minh Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000590 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 187 |
Nguyễn Kiều Bảo Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 188 |
Lê Nguyễn Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100408
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 189 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thanh Hóa
|
200000276 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 190 |
Lê Hoàng An Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100393
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 191 |
Trịnh Đoàn Như Ý
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100411
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 192 |
Hán Bình An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100505
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 193 |
Phạm Bá Phúc Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
25100465
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 194 |
Nguyễn Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000650 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 195 |
Bùi Hoàng Gia Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100410
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 196 |
Nguyễn Văn Tín
|
Thành phố Đà Nẵng
|
25100490
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 197 |
Đinh Ngô Hoàng Vương
|
Đắk Lắk
|
24110076
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 198 |
Nguyễn Hoàng Nghĩa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100412
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 199 |
Lê Bảo Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
25100421
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 200 |
Huỳnh Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
25100415
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh truyền thống |