| 2026 |
Giải vô địch đồng đội và đồng đội trẻ quốc gia cờ vây năm 2026Tải GCN |
12 đến 21/06/2026 |
Ninh Bình |
2 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
3 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
1 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
HPH |
6.0 |
|
|
|
|
1 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
HPH |
6.0 |
|
|
|
|
1 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
6.0 |
|
|
|
|
1 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
6.0 |
|
|
|
|
2 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
HPH |
0.0 |
|
|
|
|
3 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
HPH |
0.0 |
| 2026 |
Giải vô địch cúp cờ vây quốc gia năm 2026Tải GCN |
29/05 đến 03/06/2026 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
HPH |
6.0 |
|
|
|
|
2 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
HPH |
6.0 |
|
|
|
|
2 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
3 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
1 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
3 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
3.0 |
| 2026 |
Giải vô địch cờ vây và cờ vây trẻ quốc gia năm 2026 |
21 đến 30/03/2026 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
Cặp đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
3 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
2 |
Cặp đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
HPH |
4.0 |
|
|
|
|
3 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
HPH |
4.0 |
|
|
|
|
1 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
6.0 |
|
|
|
|
1 |
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
6.0 |
|
|
|
|
1 |
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
HPH |
4.0 |
|
|
|
|
2 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
HPH |
4.0 |
| 2025 |
Giải vô địch cúp cờ vua và cờ vây quốc gia năm 2025 |
12 đến 17/08/2025 |
Vĩnh Phúc |
3 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
6 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
3.0 |
| 2025 |
Giải vô địch cờ vây và cờ vây trẻ quốc gia năm 2025 |
01 đến 08/04/2025 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
3 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
HPH |
2.0 |
|
|
|
|
11 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
HPH |
2.0 |
|
|
|
|
3 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
10 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
3 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
9 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
3 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
HPH |
3.0 |
|
|
|
|
10 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
HPH |
3.0 |