| 2201 |
Trần An Nguyên |
12475750
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2202 |
Trần Anh Châu |
12465640
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
3 |
16 |
Hạng 2
Test Nguyen
|
|
| 2203 |
Trần Anh Đức |
12488380
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2204 |
Trần Anh Minh |
12496758
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2205 |
Trần Bá Anh Kiệt |
12472310
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 39
Test Nguyen
|
|
| 2206 |
Trần Bách |
12447935
|
Bến Tre |
Bến Tre |
3 |
8 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2207 |
Trần Bảo An |
12472239
|
Bắc Giang |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2208 |
Trần Bảo Kiên |
12430706
|
Clb Cờ Thái Nguyên |
Clb Cờ Thái Nguyên |
1 |
6 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2209 |
Trần Bảo Lâm |
12496456
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2210 |
Trần Bảo Ngọc |
12453862
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
13 |
Hạng 2
Test Nguyen
|
|
| 2211 |
Trần Bảo Sơn |
12491110
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 42
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2212 |
Trần Bích Hà |
12478393
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2213 |
Trần Chấn Hưng |
12459100
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2214 |
Trần Chí Dũng |
12446998
|
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội |
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 11
Test Nguyen
|
|
| 2215 |
Trần Chí Dũng |
12491543
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2216 |
Trần Danh Minh |
12457469
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
2 |
4 |
Hạng 8
Test Nguyen
|
|
| 2217 |
Trần Diệp Hân |
12471178
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2218 |
Trần Diệu Linh |
12432164
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 2219 |
Trần Diệu Linh |
12481360
|
Clb Chess Knight Nha Trang |
Clb Chess Knight Nha Trang |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2220 |
Trần Dương Hoàng Ngân |
12426997
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
7 |
20 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2221 |
Trần Duy Khang |
12450782
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 24
Test Nguyen
|
|
| 2222 |
Trần Đại Lâm |
12427861
|
Clb Cờ Thái Nguyên |
Clb Cờ Thái Nguyên |
1 |
4 |
Hạng 8
Test Nguyen
|
|
| 2223 |
Trần Đại Lộc |
12455164
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2224 |
Trần Đại Lợi |
12441970
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2225 |
Trần Đại Quang |
12427659
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
4 |
22 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2226 |
Trần Đăng Gia Huy |
12491403
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2227 |
Trần Đăng Khoa |
12411310
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2228 |
Trần Đăng Lam Điền |
12489859
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2229 |
Trần Đăng Minh Đức |
12415693
|
Hà Nội |
Hà Nội |
5 |
19 |
Hạng 2
Test Nguyen
|
|
| 2230 |
Trần Đăng Minh Quang |
12407925
|
Hà Nội |
Hà Nội |
9 |
38 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2231 |
Trần Đặng Phương Vy |
12495441
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2232 |
Trần Đăng Quang |
12474150
|
Vĩnh Phúc |
Vĩnh Phúc |
1 |
4 |
Hạng 14
Test Nguyen
|
|
| 2233 |
Trần Đình Hoàng Phúc |
12446831
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2234 |
Trần Đỗ Yến Nhi |
12441406
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 10
Test Nguyen
|
|
| 2235 |
Trần Đức Anh |
12468355
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2236 |
Trần Đức Anh |
12492221
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 64
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2237 |
Trần Đức Cường |
12472603
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
8 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2238 |
Trần Đức Cường |
12495450
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2239 |
Trần Đức Duy |
12429422
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 17
Test Nguyen
|
|
| 2240 |
Trần Đức Hưng |
12491764
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2241 |
Trần Đức Khang |
12491241
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
2 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2242 |
Trần Đức Khoa |
12441163
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
5 |
23 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2243 |
Trần Đức Nguyên |
12486370
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2244 |
Trần Đức Thắng |
12420328
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 34
Test Nguyen
|
|
| 2245 |
Trần Đức Tú |
12421154
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2246 |
Trần Gia Huy |
12437638
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 17
Test Nguyen
|
|
| 2247 |
Trần Gia Khiêm |
12496510
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 51
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2248 |
Trần Gia Thịnh |
12491799
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2249 |
Trần Hà Anh |
12479411
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2250 |
Trần Hà Anh Thư |
12464295
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2251 |
Trần Hà Gia Hân |
12447005
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2252 |
Trần Hà Giang |
12464406
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2253 |
Trần Hà Ngọc An |
12485349
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2254 |
Trần Hải An |
12479713
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 66
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2255 |
Trần Hải Nam |
12483311
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2256 |
Trần Hải Nam |
12492230
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2257 |
Trần Hải Triều |
12431249
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
6 |
28 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2258 |
Trần Hồ Minh Khang |
12463078
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2259 |
Trần Hoài Sơn |
12427233
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2260 |
Trần Hoàng |
12433500
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, TT Cờ Vua V-chess |
6 |
19 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2261 |
Trần Hoàng Bách |
12433357
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2262 |
Trần Hoàng Bảo An |
12432342
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
8 |
35 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2263 |
Trần Hoàng Bảo Châu |
12454680
|
Burundi |
Bình Định, Burundi |
3 |
13 |
Hạng 5
Test Nguyen
|
|
| 2264 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc |
12453455
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
5 |
26 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2265 |
Trần Hoàng Bảo Trâm |
12452840
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
4 |
12 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2266 |
Trần Hoàng Minh |
12490547
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 48
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2267 |
Trần Hoàng Phúc |
12492167
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2268 |
Trần Hoàng Phước Trí |
12452602
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
4 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2269 |
Trần Hoàng Quốc Kiên |
12468843
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
4 |
17 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2270 |
Trần Hoàng Vinh |
12468274
|
Long An |
Bà Rịa - Vũng Tàu, Long An |
4 |
15 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2271 |
Trần Hồng Dương |
12472484
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2272 |
Trần Hồng Quân |
12473570
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
2 |
Hạng 30
Test Nguyen
|
|
| 2273 |
Trần Hùng Long |
12424099
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2274 |
Tran Huu Phu Nguyen |
12495000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2275 |
Trần Huy Khôi |
12469106
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 60
Test Nguyen
|
|
| 2276 |
Trần Huyền Trang |
12469670
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
6 |
Hạng 2
Test Nguyen
|
|
| 2277 |
Trần Huỳnh Quang Hải |
12462373
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2278 |
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt |
561005150
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2279 |
Trần Khải Lâm |
12439720
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2280 |
Trần Khải Minh |
12493120
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2281 |
Trần Khải Nguyên |
12493139
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2282 |
Trần Khôi |
12486469
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2283 |
Trần Khôi Nguyên |
12456047
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
4 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2284 |
Trần Kim An |
12461423
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bà Rịa - Vũng Tàu, CLB Chess House, TP. Hồ Chí Minh |
6 |
19 |
Hạng 2
Test Nguyen
|
|
| 2285 |
Trần Kỳ Vỹ |
12432172
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2286 |
Trần Lê Bảo Hân |
12453854
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2287 |
Trần Lê Đan Thụy |
12403407
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
4 |
12 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 2288 |
Trần Lê Mai Thảo |
12449580
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2289 |
Trần Lê Minh Hy |
12454842
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2290 |
Trần Lê Vy |
12423599
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
6 |
29 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2291 |
Trần Linh Đan |
12475840
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2292 |
Trần Lữ Phượng Hoàng |
12469114
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2293 |
Trần Lương Khánh Nguyên |
12474967
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
3 |
14 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2294 |
Trần Lương Minh |
12472530
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 50
Test Nguyen
|
|
| 2295 |
Trần Lý Khôi Nguyên |
12416118
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
5 |
22 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2296 |
Trần Lý Ngân Châu |
12420069
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
6 |
26 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2297 |
Trần Mai An Nhiên |
12440051
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
2 |
Hạng 48
Test Nguyen
|
|
| 2298 |
Trần Mai Hân |
12440019
|
Bắc Giang |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
5 |
20 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2299 |
Trần Mai Ngọc Anh |
12465585
|
Nghệ An |
Nghệ An |
1 |
3 |
Hạng 7
Test Nguyen
|
|
| 2300 |
Trần Mai Phương |
12451576
|
Bến Tre |
Bến Tre |
2 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|