| 2301 |
Trần Mai Phương Linh |
12476170
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2302 |
Trần Mai Xuân Uyên |
12424471
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
5 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2303 |
Trần Mạnh Tiến |
12401897
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2304 |
Trần Minh |
12472026
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
1 |
Hạng 149
Test Nguyen
|
|
| 2305 |
Trần Minh Anh |
12443468
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
4 |
Hạng 16
Test Nguyen
|
|
| 2306 |
Trần Minh Bảo |
12466360
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2307 |
Trần Minh Đức |
12414956
|
Nghệ An |
Nghệ An |
1 |
2 |
Hạng 14
Test Nguyen
|
|
| 2308 |
Trần Minh Hải |
12438618
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 63
Test Nguyen
|
|
| 2309 |
Trần Minh Hiếu |
12425079
|
Hà Nội |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
8 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2310 |
Trần Minh Hiếu |
12429155
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
7 |
27 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2311 |
Trần Minh Khang |
12453196
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2312 |
Trần Minh Khang |
12483052
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2313 |
Trần Minh Khang |
12490610
|
TT Tài Năng Việt |
Hà Nội, TT Tài Năng Việt |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2314 |
Trần Minh Nghi |
12484911
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2315 |
Trần Minh Nhật |
561002828
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
3 |
Hạng 25
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2316 |
Trần Minh Phú |
12480258
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2317 |
Trần Minh Quân |
12496642
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2318 |
Trần Minh Quang |
12433438
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
6 |
22 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2319 |
Trần Minh Sang |
12462926
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2320 |
Trần Minh Thắng |
12401080
|
Hà Nội |
Hà Nội, Viet Nam |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2321 |
Trần Minh Thiện |
12492124
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2322 |
Trần Minh Tuấn |
12487562
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 46
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2323 |
Trần Nam Hưng |
12475114
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2324 |
Trần Nam Kiên |
12469602
|
Hải Dương |
Hải Dương |
1 |
4 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2325 |
Trần Ngô Mai Linh |
12420077
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
5 |
Hạng 19
Test Nguyen
|
|
| 2326 |
Trần Ngọc Diệp |
12469157
|
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
3 |
Hạng 23
Test Nguyen
|
|
| 2327 |
Trần Ngọc Khả Hân |
12485438
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2328 |
Trần Ngọc Khánh |
12474029
|
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt |
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt |
1 |
5 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2329 |
Trần Ngọc Khánh Linh |
12483044
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2330 |
Trần Ngọc Lân |
12401811
|
Hà Nội |
Hà Nội, Viet Nam |
5 |
20 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2331 |
Trần Ngọc Linh Trâm |
12431575
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2332 |
Trần Ngọc Loan |
12425087
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 2333 |
Trần Ngọc Minh Duy |
12416207
|
Đồng Nai |
Đồng Nai, Viet Nam |
10 |
48 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2334 |
Trần Ngọc Minh Khôi |
12453692
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
4 |
Hạng 5
Test Nguyen
|
|
| 2335 |
Trần Ngọc Minh Khuê |
12431664
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
7 |
21 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2336 |
Trần Ngọc Tường Vy |
12494240
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2337 |
Trần Ngọc Tuyết Anh |
12472832
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
2 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2338 |
Trần Ngọc Xuân |
12496316
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
2 |
Hạng 56
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2339 |
Trần Nguyễn An Huy |
12495425
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
2 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2340 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh |
12430978
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
5 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2341 |
Trần Nguyễn Công Phúc |
12417076
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 188
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2342 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa |
12407380
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
3 |
Hạng 80
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2343 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa |
12416657
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
5 |
22 |
Hạng 2
Test Nguyen
|
|
| 2344 |
Trần Nguyễn Hà Anh |
12419095
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2345 |
Trần Nguyễn Hà Phương |
12436194
|
Hà Nội |
Hà Nội |
4 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2346 |
Trần Nguyễn Hoàng Lâm |
12419087
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
3 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2347 |
Trần Nguyên Hưng |
12466409
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2348 |
Trần Nguyên Khang |
12491195
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2349 |
Trần Nguyên Khánh Phong |
12442933
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2350 |
Trần Nguyên Khôi |
12497126
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2351 |
Trần Nguyễn Minh Anh |
12446602
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2352 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên |
12424390
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
5 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2353 |
Trần Nguyên Thành |
12452505
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 38
Test Nguyen
|
|
| 2354 |
Trần Nguyễn Thiên Phúc |
12453200
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2355 |
Trần Nhã Phương |
12454001
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
4 |
23 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2356 |
Trần Nhật Anh Khôi |
12446360
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2357 |
Trần Nhật Bá Nghĩa |
12492566
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2358 |
Trần Nhật Khang |
12434990
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
8 |
Hạng 9
Test Nguyen
|
|
| 2359 |
Trần Nhật Khoa |
12496022
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2360 |
Trần Nhất Nam |
12432385
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
4 |
Hạng 37
Test Nguyen
|
|
| 2361 |
Trần Nhật Phương |
12409782
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2362 |
Trần Nhật Quang |
12487538
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2363 |
Trần Nhật Thành |
12472107
|
Quân đội |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai, Quân đội |
3 |
11 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2364 |
Trần Nhật Vinh |
12458201
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2365 |
Trần Như Phúc |
12472913
|
Kiên Giang |
Cờ Vua Rạch Giá, Kiên Giang |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2366 |
Trần Phạm Bảo Lam |
12491624
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2367 |
Trần Phạm Quang Minh |
12433810
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
8 |
27 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2368 |
Trần Phát Đạt |
12434540
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
17 |
Hạng 2
Test Nguyen
|
|
| 2369 |
Trần Phú Bảo |
12468630
|
Clb Cờ Thái Nguyên |
Clb Cờ Thái Nguyên, Thái Nguyên |
4 |
21 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2370 |
Trần Phúc Hưng |
12484644
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2371 |
Trần Phương Ly |
12447200
|
Lào Cai |
Lào Cai |
3 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2372 |
Trần Phương Nhi |
12438332
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2373 |
Trần Phương Thảo |
12469823
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Test Nguyen
|
|
| 2374 |
Trần Phương Vi |
12424110
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
6 |
29 |
Hạng 2
Test Nguyen
|
|
| 2375 |
Trần Quân Bảo |
12479705
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2376 |
Trần Quán Quân |
12434850
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2377 |
Trần Quang Anh |
12473430
|
Olympia Chess |
Hà Nội, Olympia Chess |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2378 |
Trần Quang Định |
12495948
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
2 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2379 |
Trần Quang Huy |
12458988
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 168
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2380 |
Trần Quang Minh |
12427667
|
Quân đội |
Quân đội, Tây Ninh |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2381 |
Trần Quang Minh |
12453129
|
Long An |
Long An |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2382 |
Trần Quang Minh |
12476064
|
Long An |
Long An |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2383 |
Trần Quang Minh |
12490539
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2384 |
Trần Quang Nghị |
12426423
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ |
1 |
1 |
Hạng 126
Test Nguyen
|
|
| 2385 |
Trần Quang Phát |
12454737
|
Phú Yên |
Phú Yên |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2386 |
Trần Quang Thiều |
12492582
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2387 |
Trần Quốc Bảo |
12475629
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2388 |
Trần Quốc Bảo Nhật |
12456098
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
12 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2389 |
Trần Quốc Dũng |
12400645
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2390 |
Trần Quốc Hưng |
12496030
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2391 |
Trần Quốc Phong |
12426229
|
Phú Yên |
Phú Yên |
3 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2392 |
Trần Quốc Phú |
12411353
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
6 |
27 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2393 |
Trần Quốc Thịnh |
12431893
|
Bến Tre |
Bến Tre, Vĩnh Long |
4 |
11 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2394 |
Trần Quý Ngọc |
12462934
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
3 |
13 |
Hạng 3
Test Nguyen
|
|
| 2395 |
Trần Quỳnh Diệp |
12454966
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2396 |
Trần Thái Hà |
12479721
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2397 |
Trần Thái Sơn |
12499420
|
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2398 |
Trần Thanh Bích |
12476277
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
5 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2399 |
Trần Thanh Bình |
12457841
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2400 |
Trần Thanh Hà |
12444715
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|