| 2401 |
Trần Thanh Thảo |
12432261
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
5 |
24 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2402 |
Trần Thanh Trúc |
12430722
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
5 |
18 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2403 |
Trần Thanh Trúc |
12477621
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2404 |
Trần Thanh Tùng |
12402222
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2405 |
Trần Thành Vinh |
12434124
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2406 |
Trần Thảo Quyên |
12472506
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2407 |
Trần Thị Ánh Dương |
12473014
|
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
2 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2408 |
Trần Thị Bích Thủy |
12421022
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 2409 |
Trần Thị Hoàn Kim |
12435198
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
4 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2410 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
12418552
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
9 |
43 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2411 |
Trần Thị Hồng Nhung |
12451061
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2412 |
Trần Thị Kim Loan |
12400360
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
3 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2413 |
Trần Thị Mộng Thu |
12403415
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
3 |
8 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 2414 |
Trần Thị Ngân |
12474193
|
Clb QA Chess |
Clb QA Chess |
1 |
2 |
Hạng 47
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2415 |
Trần Thị Như Ý |
12404144
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
2 |
5 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024
|
|
| 2416 |
Trần Thị Phương Anh |
12410659
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2417 |
Trần Thị Thanh Bình |
12415987
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2418 |
Trần Thiên Bảo |
12433152
|
Vietchess |
Thái Nguyên, Vietchess |
7 |
31 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2419 |
Trần Thiên Bảo |
12478172
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2420 |
Trần Thiên Khải |
12495867
|
TT Cờ Vua V-chess |
TT Cờ Vua V-chess |
1 |
1 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2421 |
Trần Thiện Phúc |
12432784
|
Đồng Nai |
Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh |
6 |
27 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2422 |
Trần Thiên Phúc |
12467049
|
Phú Yên |
Phú Yên |
3 |
15 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2423 |
Trần Thùy Anh |
12483400
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2424 |
Trần Thụy Vũ |
12444626
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2425 |
Trần Tiến Đạt |
12437107
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
2 |
4 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2426 |
Trần Tiến Vinh |
12471720
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2427 |
Trần Trí Đức |
12425222
|
Hà Nội |
Hà Nội, Kiên Giang, Viet Nam |
5 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2428 |
Trần Trọng Chiến |
12455130
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2429 |
Trần Trọng Khôi |
12494623
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2430 |
Trần Trọng Nghĩa |
12499250
|
Giga Chess |
Giga Chess |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2431 |
Trần Trung Dũng |
12492850
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2432 |
Trần Trung Hiếu |
12492574
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2433 |
Trần Trường Khang |
12490873
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2434 |
Trần Trường Thịnh |
12483710
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2435 |
Trần Tuấn Hùng |
12428922
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2436 |
Trần Tuấn Khang |
12443174
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
7 |
29 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2437 |
Trần Tuấn Minh |
12401820
|
Hà Nội |
Hà Nội, Viet Nam |
5 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2438 |
Trần Tường Quang Đăng |
12431672
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
5 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2439 |
Trần Văn Đức Dũng |
12429163
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2440 |
Trần Văn Hoàng Lâm |
12424684
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
3 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2441 |
Trần Vạn Khải Nguyên |
12461610
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
2 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2442 |
Trần Vân Khánh |
12474002
|
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt |
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2443 |
Trần Văn Minh Khang |
12492264
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 62
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2444 |
Trần Võ Bảo Nhi |
12453404
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2445 |
Trần Võ Quốc Bảo |
12425184
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam |
8 |
30 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2446 |
Trần Võ Tâm Quân |
12452742
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2447 |
Trần Vũ Lệ Kha |
12430889
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2448 |
Trần Vương Ký |
12445088
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2449 |
Trần Xuân Tư |
12409294
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2450 |
Triệu Bảo Nguyên |
12487066
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2451 |
Triệu Gia Huy |
12425109
|
Hà Nội |
Hà Nội, Vietchess |
6 |
20 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2452 |
Triệu Hoàng Long |
12437182
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
2 |
7 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2453 |
Trịnh Anh Tú |
12496332
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
4 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2454 |
Trịnh Bảo Nam |
12469335
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
2 |
Hạng 49
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2455 |
Trịnh Bảo Nguyên |
12493694
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2456 |
Trịnh Đình Minh Khang |
12469637
|
Hải Dương |
Hải Dương |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2457 |
Trịnh Đình Phúc |
12469572
|
Hải Dương |
Hải Dương |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2458 |
Trịnh Đình Toàn |
12472840
|
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2459 |
Trịnh Đức Duy |
12468053
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
7 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2460 |
Trình Đức Minh |
12488739
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2461 |
Trịnh Gia Bảo |
12438499
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88, Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2462 |
Trịnh Gia Hưng |
12497045
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ, TT Tài Năng Việt |
2 |
8 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2463 |
Trịnh Hải Hà |
12470848
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2464 |
Trịnh Hải Minh |
12452890
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2465 |
Trịnh Hải Ngọc |
12452866
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
5 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2466 |
Trịnh Hoàng Bảo Anh |
12439134
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2467 |
Trịnh Hoàng Bảo Duy |
12494895
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2468 |
Trịnh Hoàng Lâm |
12436950
|
Hà Nội |
Gia Đình Cờ Vua, Hà Nội |
6 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2469 |
Trịnh Hữu Đạt |
12438146
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 3
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 2470 |
Trịnh Lê Bảo |
12437883
|
TP. Hồ Chí Minh |
TT Cờ Vua Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
5 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2471 |
Trịnh Lê Bảo Ngân |
12443638
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 2472 |
Trịnh Lê Bảo Trân |
12443603
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2473 |
Trình Minh Anh |
12488747
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2474 |
Trịnh Minh Khôi |
12463957
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2475 |
Trịnh Minh Nghĩa |
12473855
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 60
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2476 |
Trịnh Minh Trí |
12484164
|
Burundi |
Bình Định, Burundi |
2 |
5 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2477 |
Trịnh Ngọc Hùng |
12486825
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
3 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2478 |
Trịnh Ngọc Thu Thảo |
12443700
|
TP. Hồ Chí Minh |
TT Cờ Vua Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2479 |
Trịnh Nguyên Bình |
12465410
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2480 |
Trịnh Nguyễn Đức Minh |
12472972
|
Congo |
Congo |
1 |
4 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2481 |
Trịnh Nguyên Lãm |
12427462
|
TT Cờ Vua Sài Gòn |
TT Cờ Vua Sài Gòn, Khánh Hòa, Nha Trang |
5 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2482 |
Trịnh Nguyễn Mai Chi |
12479845
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2483 |
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng |
12472980
|
Congo |
Congo |
1 |
2 |
Hạng 83
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2484 |
Trịnh Phương Đông |
12437590
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2485 |
Trịnh Phương Nhật Anh |
12439886
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
2 |
11 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2486 |
Trịnh Thiên Kim |
12489409
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
3 |
Hạng 134
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2487 |
Trịnh Thùy Lam |
12495018
|
Bình Định |
Bình Định |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2488 |
Trịnh Tuấn Kiệt |
12492833
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2489 |
Trịnh Tùng Sơn |
12451614
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2490 |
Trương Bối Diệp |
12452912
|
Nghệ An |
Nghệ An |
6 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2491 |
Trương Duy Gia Phúc |
12452459
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2492 |
Trương Đình Duy |
12472042
|
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
3 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2493 |
Trương Đình Hoàng Việt |
12467812
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, CLB Chess House |
3 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2494 |
Trương Đức Hùng |
12442402
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2495 |
Trương Đức Minh Quân |
12447315
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2496 |
Trương Đức Thiên Phúc |
12471976
|
Hà Nội |
Hà Nội, Clb Cờ Thái Nguyên |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2497 |
Trương Gia Bảo |
12420352
|
Clb Cờ Thái Nguyên |
Clb Cờ Thái Nguyên |
1 |
3 |
Hạng 33
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|
| 2498 |
Trương Gia Bảo |
12494925
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 60
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2499 |
Trương Gia Khôi |
12479454
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2500 |
Trương Gia Lạc |
12443069
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024
|
|