Dữ liệu thi đấu thống kê từ 2025 - 2026
| #▲▼ | Họ & tên VĐV▲▼ | FIDEID / Mã VĐV▲▼ | ĐV hiện tại▲▼ | Các ĐV đã tham gia | Số giải▲▼ | Nội dung▲▼ | Thành tích cao nhất▲▼ | Hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo Quang | 300000023 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2 | 7 |
Hạng 18
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 2 | Bùi Lê Khánh Lâm | 300000118 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 4 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 3 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 4 | 22 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 4 | Bùi Nguyễn Huỳnh Anh | 300000099 | CLB Chess House | CLB Chess House | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 5 | Bùi Nguyễn Khánh Thư | 300000203 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 6 | Bùi Nguyễn Kim Ngân | 300000217 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 7 | Bùi Thị Phương Mai | 300000187 | An Giang | An Giang | 1 | 8 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 8 | Bùi Thị Yến Nhi | 300000037 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 3 | 13 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 9 | Bùi Xuân Huy | 300000132 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 2 | 10 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 10 | Dương Ngọc Minh Châu | 300000061 | CLB Chess House | CLB Chess House | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 11 | Dương Văn Bảo | 300000018 | Hải Phòng | TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng | 4 | 15 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 12 | Dương Vạn Tường | 300000096 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 8
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 13 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Hải Phòng | Hải Phòng | 2 | 10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 14 | Đàm Quốc Bảo | 300000148 | Hải Phòng | Hải Phòng | 2 | 11 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 15 | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 3 | 14 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 16 | Đặng Bình Minh | 300000158 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 2 | 10 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 17 | Đặng Châu Anh | 300000113 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 4 | 20 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 18 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 19 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Hải Phòng | Hải Phòng | 4 | 16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 20 | Đặng Nhật Quang | 300000130 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 21 | Đặng Quốc Khang | 300000133 | Hải Phòng | Hải Phòng | 2 | 6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 22 | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 4 | 14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 23 | Đặng Trâm Anh | 300000116 | Đà Nẵng | Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh | 2 | 11 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 24 | Đào Duy Khang | 300000053 | CLB Chess House | CLB Chess House | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 25 | Đào Lê Bảo Nam | 300000212 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 26 | Đào Lê Bảo Ngân | 300000150 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 2 | 11 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 27 | Đào Ngọc Lan Phương | 300000062 | An Giang | An Giang, Kiên Giang | 2 | 11 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 28 | Đào Nhật Minh | 300000082 | Hải Phòng | Hải Phòng | 4 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 29 | Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | 300000100 | CLB Chess House | CLB Chess House | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 30 | Đỗ Âu Trúc Linh | 300000057 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 18 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 31 | Đỗ Đức Duy | 300000165 | An Giang | An Giang | 1 | 7 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 32 | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Hải Phòng | Hải Phòng | 4 | 19 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 33 | Đỗ Hạo Minh | 300000067 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 17 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 34 | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 4 | 14 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 35 | Đỗ Kiều Linh Nhi | 300000086 | An Giang | An Giang, Kiên Giang | 4 | 19 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 36 | Đỗ Kiều Trang Thư | 300000108 | An Giang | An Giang, Kiên Giang | 4 | 19 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 37 | Đỗ Minh Đạo | 300000006 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 38 | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 4 | 20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 39 | Đỗ Văn Toàn | 300000172 | An Giang | An Giang | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 40 | Đoàn Tuệ Nhi | 300000117 | Kiên Giang | Kiên Giang | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 41 | Giang Viên Minh | 300000002 | An Giang | An Giang, TP. Hồ Chí Minh | 2 | 15 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 42 | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 3 | 14 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 43 | Hà Anh Kiệt | 300000012 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 44 | Hà Đức Phát | 300000090 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 19 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 45 | Hà Minh Anh | 300000105 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 46 | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 19 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 47 | Hồ Đăng Khánh | 300000046 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 48 | Hồ Nguyễn Thanh Nhân | 300000014 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | TP. Hồ Chí Minh, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 7 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 49 | Hồ Phương Anh | 300000208 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 50 | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 2 | 14 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 51 | Hoàng Long | 300000047 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 52 | Hoàng Phước Minh Khang | 300000066 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 3 | 24 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 53 | Hoàng Phước Minh Khuê | 300000181 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1 | 8 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 54 | Hoàng Phương Nghi | 300000056 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 18 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 55 | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 15 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 56 | Huỳnh Bảo Bảo | 300000156 | Đà Nẵng | Đà Nẵng, Hải Phòng | 2 | 10 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 57 | Huỳnh Ngọc Gia An | 300000219 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 58 | Huỳnh Nhật Tân | 300000016 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 12 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 59 | Huỳnh Quốc An | 300000141 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 2 | 9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 60 | Huỳnh Rạng Đông | 300000015 | An Giang | An Giang, TP. Hồ Chí Minh | 3 | 15 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 61 | Huỳnh Thanh An | 300000013 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 13
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 62 | Huỳnh Trọng Trí | 300000051 | CLB Chess House | CLB Chess House | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 63 | Lê Gia Long | 300000075 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 13 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 64 | Lê Hoàng Bảo Tú | 300000060 | An Giang | An Giang, Kiên Giang | 2 | 13 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 65 | Lê Khánh Thư | 300000034 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 12 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 66 | Lê Mai Duy | 300000174 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 67 | Lê Minh Quang | 300000152 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 1 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 68 | Lê Quang Anh | 300000017 | Hải Phòng | Hải Phòng | 1 | 3 |
Hạng 12
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 69 | Lê Thanh Hoa | 300000038 | Bắc Ninh | Bắc Ninh, Đà Nẵng | 3 | 14 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 70 | Lê Thảo Ngân | 300000184 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 7 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 71 | Lê Tiến Phát | 300000092 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 16 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 72 | Lê Trung Hưng | 300000093 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 16 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 73 | Lê Trung Nguyên | 300000025 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2 | 7 |
Hạng 25
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 74 | Lê Văn Quang | 300000102 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 8 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 75 | Lê Xuân Phúc Tâm | 300000101 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 15 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 76 | Lưu Phương Trà | 300000190 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1 | 1 |
Hạng 10
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 77 | Mai Hồng Ngọc | 300000189 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 9
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 78 | Mai Thanh | 300000177 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 4 |
Hạng 21
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 79 | Ngô Thị Hải Yến | 300000043 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 4 | 11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 80 | Ngô Trần Gia An | 300000125 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 5 |
Hạng 7
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 81 | Nguyễn Bá Khánh Trình | 300000199 | Hải Phòng | Hải Phòng | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 82 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Hải Phòng | Hải Phòng | 3 | 16 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 83 | Nguyễn Bảo Anh | 300000205 | Hải Phòng | Hải Phòng | 1 | 5 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 84 | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 4 | 19 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 85 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | 300000091 | An Giang | An Giang, Kiên Giang | 3 | 18 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 86 | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 8 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 87 | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 3 | 14 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 88 | Nguyễn Hải Đăng | 300000154 | Vĩnh Phúc | Vĩnh Phúc | 1 | 1 |
Hạng 8
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 89 | Nguyễn Hoàng Anh | 300000155 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 2 | 9 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 90 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 300000167 | Hải Phòng | Hải Phòng | 1 | 10 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 91 | Nguyễn Hoàng Bảo Yến | 300000216 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 92 | Nguyễn Hoàng Khang | 300000170 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 7 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 93 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | 300000087 | TP. Hồ Chí Minh | Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh | 3 | 18 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 94 | Nguyễn Hồng Anh | 300000032 | Hải Phòng | Bắc Giang, Bắc Ninh, Hải Phòng | 3 | 19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 95 | Nguyễn Huy Quân | 300000161 | An Giang | An Giang, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 12 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 96 | Nguyễn Khắc Cường | 300000195 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 97 | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 4 | 20 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 98 | Nguyễn Khánh Vân Du | 300000214 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 4 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 99 | Nguyễn Khoa Nam | 300000193 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |
|
| 100 | Nguyễn Kim Anh | 300000207 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 |