| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10004
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1405 | - | |||
|
10011
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10014
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||