| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 18-08-2008 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 07-05-2013 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 13-06-2016 | - | - | - | |||
|
10104
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 22-11-2010 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 05-04-1987 | - | - | - | |||
|
10107
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 23-04-2014 | - | - | - | |||
|
10108
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 01-08-1990 | - | - | - | w | ||
|
10109
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 23-04-2017 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 09-09-2014 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 04-04-2016 | - | - | 1636 | |||
|
10112
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 16-06-2013 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 21-05-1991 | - | - | - | w | ||
|
10114
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 02-02-2013 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 19-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
10116
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 11-06-2013 | - | - | - | |||
|
10117
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 02-09-2006 | - | - | - | w | ||
|
10118
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 15-08-2017 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 14-03-2010 | - | - | - | w | ||