| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 20-12-2012 | - | 1500 | - | w | ||
|
10122
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 10-03-1989 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 02-10-2012 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 30-05-2002 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 13-07-2017 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 16-07-2015 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 03-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
10129
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Phan Việt Khuê | Nam | 23-03-2013 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 26-05-2014 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 12-01-2001 | - | 1535 | 1501 | |||
|
10134
|
|
Lâm Quang Khôi | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Lưu Tuấn Tú | Nam | 19-08-2015 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Huỳnh Thái Anh | Nam | 22-03-2006 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Ngô Ninh | Nam | 30-11-1981 | - | - | - | |||
|
10138
|
|
Đặng Quang Anh | Nam | 10-12-2012 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 11-12-2006 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Nguyễn Hồ Bích Lam | Nữ | 07-02-2017 | - | - | - | w | ||