| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
10122
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | SI | - | - | - | w | |
|
10126
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1525 | - | |||
|
10127
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10129
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10133
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
10135
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | 1670 | 1752 | |||
|
10138
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||