| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10184
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10187
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Võ Ngọc An Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10189
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10190
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10191
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Thuận | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Lê Trần Phương Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10193
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10195
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1578 | 1596 | |||
|
10196
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||