| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 08-01-2012 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 15-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
10204
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 14-01-2011 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 16-10-1986 | - | - | - | w | ||
|
10206
|
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 10-10-2015 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 25-06-2019 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 12-08-2006 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 11-01-2019 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 08-08-1977 | NI | - | - | - | ||
|
10211
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 05-10-2012 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 02-01-2004 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 07-11-2018 | - | - | - | |||
|
10214
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 02-12-2013 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 30-11-1994 | - | - | - | w | ||
|
10216
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 24-09-2007 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 05-07-2014 | - | - | 1534 | |||
|
10218
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 28-06-2004 | - | - | - | w | ||
|
10219
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 27-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10220
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 24-05-2013 | - | 1535 | 1527 | |||