| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1459 | - | |||
|
10223
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10225
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10226
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10228
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10229
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1823 | - | |||
|
10230
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10236
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10237
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10239
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||