| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 16-04-2008 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 10-05-2019 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 23-07-1984 | NA;NI | - | - | - | w | |
|
10224
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 05-10-1988 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 29-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
10226
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 22-03-2011 | - | 1491 | - | |||
|
10227
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 06-09-2017 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 04-05-2018 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 25-04-2019 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 05-02-2013 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 11-11-2012 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 15-10-2007 | NA | - | 1552 | 1441 | ||
|
10233
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 05-10-2000 | - | 1423 | - | |||
|
10234
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 02-05-2000 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 24-04-2014 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 16-04-2006 | - | 1429 | - | |||
|
10237
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 07-02-2013 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 10-03-2012 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 03-07-2009 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 28-01-2010 | - | - | - | |||