| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
10242
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
10243
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||
|
10244
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10245
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Đỗ Hoàng Thư | Nữ | 2014 | - | 1432 | 1410 | w | ||
|
10248
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1431 | - | w | ||
|
10250
|
|
Chống Nhật Phát | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Trần Lâm Diễm Quỳnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10252
|
|
Trần Thị Như Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10253
|
|
Phan Ngọc Cát Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10254
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
10258
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
10260
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||