| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 04-03-2014 | - | - | - | |||
|
10342
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 27-05-2013 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 30-07-2000 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 16-09-2009 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 27-12-2013 | - | 1514 | 1658 | |||
|
10346
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 31-08-2011 | - | - | - | |||
|
10347
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 07-09-2012 | - | - | 1422 | |||
|
10348
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 27-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
10349
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 29-12-2018 | - | - | - | |||
|
10350
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 23-03-1988 | - | - | - | w | ||
|
10351
|
|
Nguyễn Tấn Tùng | Nam | 1964-02-28 | IA;FT | - | - | - | ||
|
10352
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 19-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
10353
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 08-11-2013 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Bùi Thanh Nhã Trúc | Nữ | 05-10-2002 | WCM | - | - | - | w | |
|
10355
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 21/09/2013 | - | - | - | |||
|
10356
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 05-11-2015 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Lê Anh Quang | Nam | 09-01-2003 | - | - | - | |||
|
10358
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 06-11-2015 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 07-07-2013 | - | - | - | |||
|
10360
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 23-10-2001 | - | - | - | |||