| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10382
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10383
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10384
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10385
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10386
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10387
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10388
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10389
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10390
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10391
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10392
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10393
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10394
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10395
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10396
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10397
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10398
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10399
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10400
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||