| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10423
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10425
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10426
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10428
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10430
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10432
|
|
Hồ Ngọc Bảo Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10433
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10435
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10436
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10437
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10440
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||