| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 25-10-2017 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 10-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
10423
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 29-07-2015 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 09-01-2016 | - | - | - | |||
|
10425
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 09-07-2020 | - | - | - | |||
|
10426
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 11-04-2009 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
|
10428
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 25-12-2018 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 24-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
10430
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 14-03-2019 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968-07-22 | - | - | - | w | ||
|
10432
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 01-01-1976 | DI | - | - | - | ||
|
10433
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 15-08-2017 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
10435
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 01-01-2006 | - | - | - | w | ||
|
10436
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 26-06-2015 | - | - | - | |||
|
10437
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 10-08-2007 | - | - | - | w | ||
|
10438
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 22-01-2007 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 16-06-2006 | - | - | - | w | ||
|
10440
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 15-07-1977 | - | - | - | w | ||