| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10442
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10443
|
|
Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10444
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10447
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10448
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10452
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10453
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10454
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10456
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10459
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||