| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10522
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1540 | 1620 | |||
|
10523
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10524
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10525
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10526
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10527
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10528
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10529
|
|
Trần Nhật Vượng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10532
|
|
Võ Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10534
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10535
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10536
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10537
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10538
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
10539
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10540
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||