| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 21-09-2007 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
|
10543
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 10-11-2007 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 26-03-2011 | - | 1472 | - | |||
|
10545
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 05-05-1981 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 08-03-2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
10547
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 14-11-2013 | - | - | - | |||
|
10548
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 16-06-2020 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 14-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
10550
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 24-10-2011 | - | - | - | |||
|
10551
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 11-11-2013 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 10-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
10553
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 25-06-2016 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 25-04-2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
10555
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 02-03-2004 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 24-07-2016 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 27-07-2014 | - | - | - | |||
|
10560
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 23-10-2010 | - | - | - | |||