| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 06-12-2019 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 30-01-2003 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 10-08-2018 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 23-05-2017 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 10-03-2006 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
10607
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 07-07-2017 | - | 1436 | - | |||
|
10608
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 19-05-2009 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 28-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
10610
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 05-07-2018 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 28-08-2006 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 27-12-2002 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 15-03-2006 | - | - | - | w | ||
|
10614
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 12-12-1995 | - | 1457 | - | |||
|
10615
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 17-09-2018 | - | - | - | w | ||
|
10616
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 22-02-2013 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 07-02-1986 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 14-11-2016 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 16-11-2014 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 19-04-1979 | NA;FT | - | - | - | ||