| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10622
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10624
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10627
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10628
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10629
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10631
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10632
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10633
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10636
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10637
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10638
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1646 | 1720 | |||
|
10640
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||