| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
10622
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10623
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10624
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
10627
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10628
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10629
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10631
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10632
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10633
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10634
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10636
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10637
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10638
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
10640
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||