| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 05-09-2018 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 09-01-2015 | - | 1626 | 1566 | |||
|
10623
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 14-12-1986 | - | - | - | |||
|
10624
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 23-06-2015 | - | 1465 | 1475 | |||
|
10625
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 28-01-2014 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 26-07-2016 | - | - | - | |||
|
10627
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 22-01-2013 | - | 1405 | 1452 | |||
|
10628
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 12-03-2013 | - | 1461 | - | |||
|
10629
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 26-07-2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
10630
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 26-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
10631
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
|
10632
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 01-04-2011 | - | - | - | |||
|
10633
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 31-08-2007 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 08-09-2005 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 02-09-1982 | - | - | - | w | ||
|
10636
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 12-02-2018 | - | - | - | |||
|
10637
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 03-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
10638
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 04-03-2010 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 06-07-2003 | - | 1597 | - | |||
|
10640
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 22-10-2006 | - | 1430 | 1407 | |||