| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10642
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10645
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10646
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10647
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10648
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10649
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10653
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10654
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10655
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10657
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Võ Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10659
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10660
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||