| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
10682
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 18-01-2007 | - | - | - | |||
|
10683
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 17-03-2006 | - | - | - | w | ||
|
10684
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 26-06-2012 | - | - | - | |||
|
10685
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 24-03-1995 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 05-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
10687
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 23-04-2005 | - | 1479 | - | |||
|
10688
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 21-10-2004 | - | - | - | |||
|
10689
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 10-10-2015 | - | - | 1546 | |||
|
10690
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 08-05-2012 | - | - | - | |||
|
10691
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 04-12-1977 | - | - | - | w | ||
|
10692
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 30-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
10693
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 10-11-2012 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 02-01-2020 | - | - | - | |||
|
10695
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 29-12-2012 | - | 1577 | - | |||
|
10696
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 25-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
10697
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 07-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
10699
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 16-04-2006 | - | 1633 | - | w | ||