| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10761
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 12-05-2020 | - | - | - | |||
|
10762
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
|
10763
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 17-03-2019 | - | - | - | |||
|
10764
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 18-08-2013 | - | - | - | |||
|
10765
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 05-04-2009 | - | - | - | |||
|
10766
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 21-07-1985 | - | - | - | |||
|
10767
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 27-09-2002 | - | - | - | |||
|
10768
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 26-03-2007 | - | - | - | |||
|
10769
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 14-11-2012 | - | 1542 | - | |||
|
10770
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 17-05-2013 | - | - | - | |||
|
10771
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 11-12-2012 | - | - | - | |||
|
10772
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 25-09-1983 | - | - | - | w | ||
|
10773
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
|
10774
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 08-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
10775
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 11-05-2013 | - | - | - | |||
|
10776
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 23-10-1994 | - | - | - | |||
|
10777
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 29-09-2015 | - | - | - | |||
|
10778
|
|
Tô Huy | Nam | 23/3/2011 | - | - | - | |||
|
10779
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 03-06-2005 | - | - | - | |||
|
10780
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 08-02-2017 | - | - | - | |||