| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | 1488 | |||
|
10845
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
10846
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
10849
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10850
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10851
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
10852
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10854
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10855
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | 1489 | |||
|
10857
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1574 | 1457 | w | ||
|
10858
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Thái Thúc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10860
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||