| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10922
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10923
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
10924
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
10928
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10929
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10932
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10937
|
|
Nguyễn Thái Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Dương Thu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10939
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||